| số nhiều | generalissimos |
The generalissimo led his troops into battle.
Người tổng tư lệnh đã dẫn quân đội vào trận chiến.
The generalissimo was known for his strategic brilliance.
Người tổng tư lệnh nổi tiếng với sự thông minh chiến lược của mình.
The generalissimo's orders were followed without question.
Các mệnh lệnh của người tổng tư lệnh được tuân theo mà không cần thắc mắc.
The generalissimo was a respected military leader.
Người tổng tư lệnh là một nhà lãnh đạo quân sự được kính trọng.
The generalissimo's authority was unquestioned.
Quyền lực của người tổng tư lệnh là không thể tranh cãi.
The generalissimo's portrait hung in every government building.
Bức chân dung của người tổng tư lệnh được treo trong mọi tòa nhà chính phủ.
The generalissimo's speech rallied the troops before the battle.
Bài phát biểu của người tổng tư lệnh đã cổ vũ tinh thần quân đội trước trận chiến.
The generalissimo's presence inspired confidence in his soldiers.
Sự hiện diện của người tổng tư lệnh truyền cảm hứng tự tin cho các binh lính của ông.
The generalissimo's victories were celebrated throughout the country.
Những chiến thắng của người tổng tư lệnh đã được ăn mừng trên khắp cả nước.
The generalissimo's reputation as a military genius was well-deserved.
Danh tiếng của người tổng tư lệnh là một thiên tài quân sự hoàn toàn xứng đáng.
The generalissimo led his troops into battle.
Người tổng tư lệnh đã dẫn quân đội vào trận chiến.
The generalissimo was known for his strategic brilliance.
Người tổng tư lệnh nổi tiếng với sự thông minh chiến lược của mình.
The generalissimo's orders were followed without question.
Các mệnh lệnh của người tổng tư lệnh được tuân theo mà không cần thắc mắc.
The generalissimo was a respected military leader.
Người tổng tư lệnh là một nhà lãnh đạo quân sự được kính trọng.
The generalissimo's authority was unquestioned.
Quyền lực của người tổng tư lệnh là không thể tranh cãi.
The generalissimo's portrait hung in every government building.
Bức chân dung của người tổng tư lệnh được treo trong mọi tòa nhà chính phủ.
The generalissimo's speech rallied the troops before the battle.
Bài phát biểu của người tổng tư lệnh đã cổ vũ tinh thần quân đội trước trận chiến.
The generalissimo's presence inspired confidence in his soldiers.
Sự hiện diện của người tổng tư lệnh truyền cảm hứng tự tin cho các binh lính của ông.
The generalissimo's victories were celebrated throughout the country.
Những chiến thắng của người tổng tư lệnh đã được ăn mừng trên khắp cả nước.
The generalissimo's reputation as a military genius was well-deserved.
Danh tiếng của người tổng tư lệnh là một thiên tài quân sự hoàn toàn xứng đáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay