military generalships
các chức vụ chỉ huy quân sự
naval generalships
các chức vụ chỉ huy hải quân
strategic generalships
các chức vụ chỉ huy chiến lược
historical generalships
các chức vụ chỉ huy lịch sử
leadership generalships
các chức vụ chỉ huy lãnh đạo
field generalships
các chức vụ chỉ huy trên chiến trường
command generalships
các chức vụ chỉ huy
joint generalships
các chức vụ chỉ huy hợp tác
tactical generalships
các chức vụ chỉ huy chiến thuật
administrative generalships
các chức vụ chỉ huy hành chính
his generalships were marked by strategic brilliance.
các chỉ huy của ông được đánh dấu bằng sự thông minh chiến lược.
many historians study the generalships of famous leaders.
nhiều nhà sử học nghiên cứu các chỉ huy của các nhà lãnh đạo nổi tiếng.
her generalships during the war were highly praised.
các chỉ huy của bà trong chiến tranh được ca ngợi rất nhiều.
generalships require a deep understanding of military tactics.
các chỉ huy đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chiến thuật quân sự.
he wrote a book on the generalships of ancient rome.
anh ấy đã viết một cuốn sách về các chỉ huy của la mã cổ đại.
effective generalships can turn the tide of battle.
các chỉ huy hiệu quả có thể thay đổi cục diện trận chiến.
the study of generalships is essential for military education.
việc nghiên cứu các chỉ huy là điều cần thiết cho giáo dục quân sự.
his generalships were characterized by innovative strategies.
các chỉ huy của ông được đặc trưng bởi các chiến lược sáng tạo.
generalships in history often reflect the leader's vision.
các chỉ huy trong lịch sử thường phản ánh tầm nhìn của nhà lãnh đạo.
she studied the generalships of both successful and failed commanders.
bà nghiên cứu các chỉ huy của cả những người chỉ huy thành công và thất bại.
military generalships
các chức vụ chỉ huy quân sự
naval generalships
các chức vụ chỉ huy hải quân
strategic generalships
các chức vụ chỉ huy chiến lược
historical generalships
các chức vụ chỉ huy lịch sử
leadership generalships
các chức vụ chỉ huy lãnh đạo
field generalships
các chức vụ chỉ huy trên chiến trường
command generalships
các chức vụ chỉ huy
joint generalships
các chức vụ chỉ huy hợp tác
tactical generalships
các chức vụ chỉ huy chiến thuật
administrative generalships
các chức vụ chỉ huy hành chính
his generalships were marked by strategic brilliance.
các chỉ huy của ông được đánh dấu bằng sự thông minh chiến lược.
many historians study the generalships of famous leaders.
nhiều nhà sử học nghiên cứu các chỉ huy của các nhà lãnh đạo nổi tiếng.
her generalships during the war were highly praised.
các chỉ huy của bà trong chiến tranh được ca ngợi rất nhiều.
generalships require a deep understanding of military tactics.
các chỉ huy đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chiến thuật quân sự.
he wrote a book on the generalships of ancient rome.
anh ấy đã viết một cuốn sách về các chỉ huy của la mã cổ đại.
effective generalships can turn the tide of battle.
các chỉ huy hiệu quả có thể thay đổi cục diện trận chiến.
the study of generalships is essential for military education.
việc nghiên cứu các chỉ huy là điều cần thiết cho giáo dục quân sự.
his generalships were characterized by innovative strategies.
các chỉ huy của ông được đặc trưng bởi các chiến lược sáng tạo.
generalships in history often reflect the leader's vision.
các chỉ huy trong lịch sử thường phản ánh tầm nhìn của nhà lãnh đạo.
she studied the generalships of both successful and failed commanders.
bà nghiên cứu các chỉ huy của cả những người chỉ huy thành công và thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay