generational

[Mỹ]/ˌdʒɛnə'reʃənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến thế hệ; thuộc về các nhóm tuổi khác nhau trong một gia đình

Cụm từ & Cách kết hợp

generational wealth

sức mạnh tài sản thế hệ

generational divide

khoảng cách thế hệ

generational shift

sự chuyển đổi thế hệ

Câu ví dụ

Generational differences can lead to misunderstandings within families.

Sự khác biệt giữa các thế hệ có thể dẫn đến những hiểu lầm trong gia đình.

There is a generational shift happening in the workplace.

Có sự chuyển đổi thế hệ đang diễn ra trong môi trường làm việc.

Generational wealth can provide financial security for future generations.

Sự giàu có giữa các thế hệ có thể mang lại sự an toàn tài chính cho các thế hệ tương lai.

The generational gap between parents and children is common in many cultures.

Khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái là điều phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

Generational trauma can have long-lasting effects on individuals and communities.

Chấn thương thế hệ có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến các cá nhân và cộng đồng.

Understanding generational trends can help businesses better target their audience.

Hiểu rõ các xu hướng thế hệ có thể giúp các doanh nghiệp nhắm mục tiêu khán giả của họ tốt hơn.

Generational curses are believed to be passed down through family lines.

Người ta tin rằng lời nguyền thế hệ được truyền lại qua các thế hệ trong gia đình.

Generational knowledge transfer is important for preserving cultural heritage.

Việc chuyển giao kiến thức giữa các thế hệ là quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa.

Generational housing preferences may shift over time.

Sở thích về nhà ở của các thế hệ có thể thay đổi theo thời gian.

Generational conflicts can arise due to differing values and beliefs.

Những xung đột giữa các thế hệ có thể phát sinh do sự khác biệt về giá trị và niềm tin.

Ví dụ thực tế

There's nothing more natural than generational turnover.

Không có gì tự nhiên hơn sự chuyển đổi thế hệ.

Nguồn: Time

Nor will a generational uprising come all at once.

Tuy nhiên, một cuộc nổi dậy của thế hệ cũng không đến ngay lập tức.

Nguồn: Time

Such generational progress comes with mixed emotions, however.

Tuy nhiên, những tiến bộ của thế hệ cũng đi kèm với những cảm xúc lẫn lộn.

Nguồn: VOA Special English: World

The generational reset has paid off.

Việc tái thiết thế hệ đã mang lại kết quả.

Nguồn: The Economist - Arts

The trauma these policies cost can have generational effects.

Nỗi đau mà những chính sách này gây ra có thể có tác động thế hệ.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Divisions over race, ideology and generational differences all burst out between the candidates.

Những chia rẽ về chủng tộc, tư tưởng và sự khác biệt thế hệ đã bùng nổ giữa các ứng cử viên.

Nguồn: AP Listening July 2019 Collection

The following are some strategies to make the most of generational dynamics.

Dưới đây là một số chiến lược để tận dụng tối đa động lực thế hệ.

Nguồn: Essential Reading List for Self-Improvement

I think that there are generational issues that some foundations address like the Ford Foundation.

Tôi nghĩ rằng có những vấn đề thế hệ mà một số tổ chức tài trợ giải quyết, chẳng hạn như Tổ chức Ford.

Nguồn: Time Magazine's 100 Most Influential People

Yes, actually I brought that up because I think this is an interesting generational shift.

Vâng, thực ra tôi đề cập đến điều đó vì tôi nghĩ đây là một sự chuyển đổi thế hệ thú vị.

Nguồn: American English dialogue

Even the churches are critical, on the grounds that the plan violates generational justice.

Ngay cả các nhà thờ cũng chỉ trích, với lý do cho rằng kế hoạch vi phạm công bằng thế hệ.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay