intergenerational

[Mỹ]/ˌɪntədʒenə'reɪʃ(ə)n(ə)l/
[Anh]/ˌɪntɚdʒɛnə'reʃənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bao gồm hai hoặc nhiều thế hệ

Cụm từ & Cách kết hợp

intergenerational communication

giao tiếp giữa các thế hệ

intergenerational conflict

xung đột giữa các thế hệ

intergenerational relationships

mối quan hệ giữa các thế hệ

Câu ví dụ

Contrary to hypotheses, the newly married husbands with higher education achievement are more likely to choose intergenerational co-residence or even matrilocal residence.

Ngược lại với các giả thuyết, những người chồng mới cưới có thành tích học tập cao hơn có khả năng lựa chọn ở chung với thế hệ trước hoặc thậm chí là cư trú tại nhà mẹ vợ.

Intergenerational relationships are important in maintaining family bonds.

Các mối quan hệ giữa các thế hệ rất quan trọng trong việc duy trì các mối liên kết gia đình.

There is a growing interest in intergenerational programs that bring different age groups together.

Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các chương trình liên thế hệ mang đến sự gắn kết giữa các nhóm tuổi khác nhau.

Intergenerational communication can lead to a better understanding between people of different ages.

Giao tiếp liên thế hệ có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn giữa những người thuộc các độ tuổi khác nhau.

The intergenerational transfer of knowledge is vital for preserving cultural traditions.

Việc truyền đạt kiến thức giữa các thế hệ là rất quan trọng để bảo tồn các truyền thống văn hóa.

Intergenerational conflicts can arise when there are differences in values and beliefs.

Những xung đột liên thế hệ có thể phát sinh khi có sự khác biệt về giá trị và niềm tin.

Grandparents often play a significant role in intergenerational relationships within a family.

Ông bà thường đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ giữa các thế hệ trong gia đình.

Intergenerational housing options are becoming more popular as families seek to live together.

Các lựa chọn về nhà ở liên thế hệ ngày càng trở nên phổ biến khi các gia đình tìm cách sống chung.

Intergenerational trauma can have long-lasting effects on individuals and families.

Nỗi đau khổ liên thế hệ có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến các cá nhân và gia đình.

Community centers often host intergenerational activities to bring people of all ages together.

Các trung tâm cộng đồng thường tổ chức các hoạt động liên thế hệ để mang mọi người ở mọi lứa tuổi lại với nhau.

Intergenerational learning allows for the exchange of knowledge and skills across different age groups.

Học tập liên thế hệ cho phép trao đổi kiến thức và kỹ năng giữa các nhóm tuổi khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay