genets

[Mỹ]/'dʒenɪt/
[Anh]/ˈdʒɛnɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có vú ăn thịt nhỏ được tìm thấy ở Châu Phi, Nam Âu và Tây Á.

Câu ví dụ

The genet is a small carnivorous mammal.

Genet là một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ.

Genets are known for their slender bodies and long tails.

Genet nổi tiếng với thân hình mảnh mai và đuôi dài.

The genet's fur is typically spotted or striped.

Bộ lông của genet thường có các đốm hoặc sọc.

Genets are skilled climbers and hunters.

Genet là những người leo trèo và săn mồi lành nghề.

Genets are primarily nocturnal animals.

Genet là những động vật chủ yếu hoạt động về đêm.

The genet's diet consists of small mammals, birds, insects, and fruits.

Chế độ ăn của genet bao gồm các động vật có vú nhỏ, chim, côn trùng và trái cây.

Genets are found in Africa, southern Europe, and parts of Asia.

Genet được tìm thấy ở Châu Phi, Nam Âu và một số bộ phận của Châu Á.

The genet uses scent marking to communicate with other genets.

Genet sử dụng đánh dấu mùi để giao tiếp với các genet khác.

Genets have retractable claws for climbing and capturing prey.

Genet có vuốt có thể thu lại để leo trèo và bắt mồi.

The genet is a solitary animal except during mating season.

Genet là một loài động vật sống đơn độc, ngoại trừ mùa giao phối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay