geneves

[Mỹ]/ʒəˈnɛv/
[Anh]/ʒəˈnɛv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Thụy Sĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

geneve conference

hội nghị geneve

geneve summit

đỉnh thượng geneve

geneve agreement

thỏa thuận geneve

geneve meeting

cuộc họp geneve

geneve airport

sân bay geneve

geneve city

thành phố geneve

geneve lake

hồ geneve

geneve tour

du lịch geneve

geneve hotels

khách sạn geneve

geneve culture

văn hóa geneve

Câu ví dụ

geneve is known for its beautiful lakeside views.

Geneve nổi tiếng với những cảnh quan hồ nước tuyệt đẹp.

many international organizations have their headquarters in geneve.

Nhiều tổ chức quốc tế có trụ sở tại Geneve.

geneve hosts various cultural festivals throughout the year.

Geneve tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

the cuisine in geneve reflects its diverse culture.

Ẩm thực ở Geneve phản ánh nền văn hóa đa dạng của nó.

geneve is a popular destination for tourists.

Geneve là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

many conferences are held in geneve every year.

Nhiều hội nghị được tổ chức tại Geneve hàng năm.

geneve is famous for its luxury watchmaking industry.

Geneve nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất đồng hồ xa xỉ.

the united nations has a significant presence in geneve.

Liên hợp quốc có sự hiện diện đáng kể ở Geneve.

geneve's public transportation system is efficient and reliable.

Hệ thống giao thông công cộng của Geneve hiệu quả và đáng tin cậy.

art galleries in geneve showcase both local and international artists.

Các phòng trưng bày nghệ thuật ở Geneve trưng bày cả nghệ sĩ địa phương và quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay