genic

[Mỹ]/dʒiːnɪk/
[Anh]/dʒiːnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến gen; do gen gây ra; thuộc về di truyền học; liên quan đến phôi học

Cụm từ & Cách kết hợp

genic traits

các đặc điểm di truyền

genic variation

biến dị di truyền

genic factors

các yếu tố di truyền

genic influence

sự ảnh hưởng của gen

genic research

nghiên cứu về gen

genic modification

sửa đổi gen

Câu ví dụ

her artistic style is very genic and appealing to the audience.

phong cách nghệ thuật của cô ấy rất genic và hấp dẫn với khán giả.

he has a genic personality that makes everyone feel comfortable.

anh ấy có một tính cách genic khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

the genic features of the landscape captivated all the tourists.

những đặc điểm genic của cảnh quan đã thu hút tất cả các du khách.

many people find her genic smile infectious.

rất nhiều người thấy nụ cười genic của cô ấy rất lây nhiễm.

the genic atmosphere of the café made it a popular meeting spot.

bầu không khí genic của quán cà phê đã khiến nó trở thành một địa điểm gặp gỡ phổ biến.

his genic approach to teaching engages students effectively.

phương pháp giảng dạy genic của anh ấy giúp học sinh tham gia hiệu quả.

they created a genic marketing campaign that resonated with the audience.

họ đã tạo ra một chiến dịch marketing genic cộng hưởng với khán giả.

the genic design of the product attracted many buyers.

thiết kế genic của sản phẩm đã thu hút nhiều người mua.

her genic storytelling kept the children entertained for hours.

kể chuyện genic của cô ấy đã giúp các em bé vui chơi hàng giờ.

the genic vibe of the festival drew in a large crowd.

không khí genic của lễ hội đã thu hút một đám đông lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay