| số nhiều | genipaps |
genipap fruit
thanh long ruột đỏ
genipap tree
cây thanh long
genipap juice
nước ép thanh long
genipap extract
chiết xuất thanh long
genipap benefits
lợi ích của thanh long
genipap leaves
lá thanh long
genipap seeds
hạt thanh long
genipap recipes
công thức làm món từ thanh long
genipap flavor
vị thanh long
genipap tree bark
vỏ cây thanh long
genipap is a tropical fruit that is often enjoyed fresh.
genipap là một loại trái cây nhiệt đới thường được thưởng thức tươi.
many people use genipap to make refreshing beverages.
nhiều người sử dụng genipap để làm các loại đồ uống giải khát.
in some cultures, genipap is believed to have medicinal properties.
trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng genipap có đặc tính chữa bệnh.
genipap trees thrive in warm, humid climates.
cây genipap phát triển mạnh trong khí hậu ấm áp và ẩm ướt.
people often enjoy genipap as a dessert or snack.
mọi người thường thưởng thức genipap như một món tráng miệng hoặc ăn nhẹ.
genipap can be used to enhance the flavor of various dishes.
genipap có thể được sử dụng để tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn khác nhau.
harvesting genipap requires careful timing to ensure ripeness.
thu hoạch genipap đòi hỏi thời điểm cẩn thận để đảm bảo độ chín.
genipap is often found in tropical markets around the world.
genipap thường được tìm thấy ở các khu chợ nhiệt đới trên khắp thế giới.
some people enjoy the unique taste of genipap in smoothies.
một số người thích hương vị độc đáo của genipap trong món sinh tố.
genipap is rich in vitamins and antioxidants.
genipap giàu vitamin và chất chống oxy hóa.
genipap fruit
thanh long ruột đỏ
genipap tree
cây thanh long
genipap juice
nước ép thanh long
genipap extract
chiết xuất thanh long
genipap benefits
lợi ích của thanh long
genipap leaves
lá thanh long
genipap seeds
hạt thanh long
genipap recipes
công thức làm món từ thanh long
genipap flavor
vị thanh long
genipap tree bark
vỏ cây thanh long
genipap is a tropical fruit that is often enjoyed fresh.
genipap là một loại trái cây nhiệt đới thường được thưởng thức tươi.
many people use genipap to make refreshing beverages.
nhiều người sử dụng genipap để làm các loại đồ uống giải khát.
in some cultures, genipap is believed to have medicinal properties.
trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng genipap có đặc tính chữa bệnh.
genipap trees thrive in warm, humid climates.
cây genipap phát triển mạnh trong khí hậu ấm áp và ẩm ướt.
people often enjoy genipap as a dessert or snack.
mọi người thường thưởng thức genipap như một món tráng miệng hoặc ăn nhẹ.
genipap can be used to enhance the flavor of various dishes.
genipap có thể được sử dụng để tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn khác nhau.
harvesting genipap requires careful timing to ensure ripeness.
thu hoạch genipap đòi hỏi thời điểm cẩn thận để đảm bảo độ chín.
genipap is often found in tropical markets around the world.
genipap thường được tìm thấy ở các khu chợ nhiệt đới trên khắp thế giới.
some people enjoy the unique taste of genipap in smoothies.
một số người thích hương vị độc đáo của genipap trong món sinh tố.
genipap is rich in vitamins and antioxidants.
genipap giàu vitamin và chất chống oxy hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay