genitive case
trường hợp sở hữu
genitive form
dạng sở hữu
genitive noun
danh từ sở hữu
genitive structure
cấu trúc sở hữu
genitive relationship
mối quan hệ sở hữu
genitive marker
dấu hiệu sở hữu
genitive phrase
cụm từ sở hữu
genitive adjective
tính từ sở hữu
genitive construction
cách xây dựng sở hữu
genitive usage
cách sử dụng sở hữu
the genitive case is used to show possession.
trường hợp sở hữu được sử dụng để thể hiện quyền sở hữu.
in english, the genitive can be formed by adding an apostrophe.
trong tiếng anh, ngôi sở hữu có thể được hình thành bằng cách thêm dấu phẩy.
understanding the genitive is essential for mastering grammar.
hiểu về ngôi sở hữu là điều cần thiết để nắm vững ngữ pháp.
he wrote a paper on the genitive constructions in different languages.
anh ấy đã viết một bài báo về các cấu trúc ngôi sở hữu trong các ngôn ngữ khác nhau.
the genitive form can sometimes be confusing for learners.
dạng ngôi sở hữu đôi khi có thể gây khó khăn cho người học.
in latin, the genitive case indicates relationships between nouns.
trong tiếng latin, ngôi sở hữu cho biết mối quan hệ giữa các danh từ.
she explained the use of the genitive in her lecture.
cô ấy đã giải thích về cách sử dụng ngôi sở hữu trong bài giảng của mình.
the genitive is often used in academic writing.
ngôi sở hữu thường được sử dụng trong các bài viết học thuật.
his book includes examples of the genitive in various contexts.
cuốn sách của anh ấy bao gồm các ví dụ về ngôi sở hữu trong các ngữ cảnh khác nhau.
the genitive can also express relationships other than possession.
ngôi sở hữu cũng có thể diễn tả các mối quan hệ khác ngoài quyền sở hữu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay