achieve the objective
đạt được mục tiêu
objective assessment
đánh giá khách quan
remain objective
vẫn khách quan
objective criteria
tiêu chí khách quan
objective function
hàm mục tiêu
objective analysis
phân tích khách quan
objective evaluation
đánh giá khách quan
strategic objective
mục tiêu chiến lược
ultimate objective
mục tiêu cuối cùng
objective laws
luật khách quan
objective evidence
bằng chứng khách quan
objective condition
điều kiện khách quan
objective factor
yếu tố khách quan
objective lens
ống kính hội tụ
general objective
mục tiêu chung
job objective
mục tiêu công việc
management by objective
quản lý theo mục tiêu
objective value
giá trị khách quan
objective test
bài kiểm tra khách quan
investment objective
mục tiêu đầu tư
objective knowledge
kiến thức khách quan
objective cause
nguyên nhân khách quan
performance objective
mục tiêu hiệu suất
social objective
mục tiêu xã hội
Objective To prepare Azlocillin sodium.
Mục tiêu: Chuẩn bị natri Azlocillin.
to take an objective view of a situation
để có cái nhìn khách quan về một tình huống
Try to be objective as you listen to the testimony.
Hãy cố gắng khách quan khi bạn lắng nghe lời khai.
objective systems of macroeconomics
các hệ thống mục tiêu của kinh tế vĩ mô
historians try to be objective and impartial.
các nhà sử học cố gắng khách quan và vô tư.
a matter of objective fact.
một vấn đề thực tế khách quan.
proceed from objective realities
tiến từ thực tế khách quan
Objective To communicate with the temporary aphasiac by picture presentation.
Mục tiêu: Giao tiếp với người bị rối loạn ngôn ngữ tạm thời bằng cách trình bày hình ảnh.
Objective To summarize the anesthesia of lober replantation.
Mục tiêu: Tóm tắt gây mê trong ghép thùy.
Objective: To determine the contents of oxamyl by HPLC.
Mục tiêu: Xác định hàm lượng oxamyl bằng HPLC.
OBJECTIVE To study the decomposable compound of oxazepam.
MỤC TIÊU Nghiên cứu hợp chất oxazepam có thể phân hủy.
Objective To study effect of exogenous rivanol.
Mục tiêu nghiên cứu tác dụng của rivanol ngoại sinh.
Objective:To survey stability of Armillarisin A injection.
Mục tiêu: Khảo sát độ ổn định của thuốc tiêm Armillarisin A.
Objective To explore the clinical pathology of ovarian dysgerminoma.
Mục tiêu: Nghiên cứu bệnh lý lâm sàng của u hạch buồng trứng.
Objective To study the treatment of burn with toxemia or septemia.
Mục tiêu: Nghiên cứu phương pháp điều trị bỏng kèm theo nhiễm độc hoặc nhiễm trùng.
She always wanted to own her own house, and now she had obtained her objective.
Cô ấy luôn muốn sở hữu ngôi nhà riêng và bây giờ cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
Nguồn: Liu Yi Breakthrough English Vocabulary 3000Then, you should develop a plan to achieve your objective.
Sau đó, bạn nên phát triển một kế hoạch để đạt được mục tiêu của bạn.
Nguồn: Essential English Topics to Know for a LifetimeYou have an objective with no limitations.
Bạn có một mục tiêu không có giới hạn.
Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive ReadingAgain, money is not an objective reality; it has no objective value.
Một lần nữa, tiền bạc không phải là một thực tế khách quan; nó không có giá trị khách quan.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) September 2016 CollectionClearly define what is the objective here.
Hãy xác định rõ mục tiêu ở đây là gì.
Nguồn: Connection MagazineWe also tried to establish what the department's objectives were.
Chúng tôi cũng cố gắng xác định các mục tiêu của phòng ban là gì.
Nguồn: BEC Higher Listening Past Papers (Volume 3)They have different objectives from most business people.
Họ có những mục tiêu khác với hầu hết mọi người làm kinh doanh.
Nguồn: Rich Dad Poor DadRear Admiral Jablon says deterrence is the key objective.
Chuẩn Đô Đốc Jablon nói rằng răn đe là mục tiêu chính.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2023 CompilationMoscow has described that area as its main objective.
Moscow đã mô tả khu vực đó là mục tiêu chính của mình.
Nguồn: AP Listening May 2022 CollectionBut that data often is not objective.
Nhưng dữ liệu đó thường không khách quan.
Nguồn: Gates Couple Interview TranscriptKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay