genitourinary

[Mỹ]/ˌdʒɛnɪtəʊˈjʊərɪnəri/
[Anh]/ˌdʒɛnɪtəʊˈjʊrɪˌnɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến các cơ quan sinh dục và tiết niệu; thuộc về hệ thống tiết niệu và sinh sản

Cụm từ & Cách kết hợp

genitourinary tract

hệ tiết niệu sinh dục

genitourinary system

hệ sinh dục tiết niệu

genitourinary infection

nhiễm trùng đường tiết niệu sinh dục

genitourinary cancer

ung thư tiết niệu sinh dục

genitourinary surgery

phẫu thuật tiết niệu sinh dục

genitourinary disease

bệnh tiết niệu sinh dục

genitourinary symptoms

triệu chứng tiết niệu sinh dục

genitourinary evaluation

đánh giá tiết niệu sinh dục

genitourinary specialist

chuyên gia tiết niệu sinh dục

genitourinary health

sức khỏe tiết niệu sinh dục

Câu ví dụ

the genitourinary system includes the kidneys and bladder.

hệ tiết niệu bao gồm thận và bàng quang.

genitourinary infections can lead to serious health issues.

các bệnh nhiễm trùng tiết niệu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

patients often experience genitourinary symptoms during treatment.

bệnh nhân thường gặp các triệu chứng tiết niệu trong quá trình điều trị.

genitourinary disorders require specialized medical attention.

các rối loạn tiết niệu đòi hỏi sự chăm sóc y tế chuyên khoa.

regular check-ups can help prevent genitourinary issues.

việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề tiết niệu.

genitourinary health is crucial for overall well-being.

sức khỏe tiết niệu rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

many genitourinary conditions are treatable with medication.

nhiều bệnh lý tiết niệu có thể điều trị bằng thuốc.

understanding genitourinary anatomy is essential for medical students.

hiểu về giải phẫu tiết niệu là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.

genitourinary examinations are part of routine health checks.

khám tiết niệu là một phần của việc kiểm tra sức khỏe thường quy.

infections in the genitourinary tract can cause discomfort.

các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu có thể gây khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay