genomes

[Mỹ]/ˈdʒiːnəʊmz/
[Anh]/ˈdʒiːnoʊmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ gen hoàn chỉnh hoặc vật liệu di truyền có trong một tế bào hoặc sinh vật; dạng số nhiều của genome

Cụm từ & Cách kết hợp

human genomes

nguoi gen

plant genomes

thuc vat gen

animal genomes

gen dong vat

genomes analysis

phan tich gen

genomes sequencing

xep day gen

viral genomes

gen virus

genomes comparison

so sanh gen

genomes editing

chinh sua gen

genomes mapping

do gen

genomes diversity

da dang gen

Câu ví dụ

scientists are studying the genomes of various species.

các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ gen của nhiều loài khác nhau.

understanding genomes can lead to breakthroughs in medicine.

hiểu về bộ gen có thể dẫn đến những đột phá trong y học.

genomes provide insights into evolutionary biology.

bộ gen cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sinh học tiến hóa.

researchers are mapping human genomes to identify genetic disorders.

các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ bộ gen của con người để xác định các rối loạn di truyền.

genomes can vary significantly between individuals.

bộ gen có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể.

advancements in technology allow us to sequence genomes quickly.

những tiến bộ trong công nghệ cho phép chúng ta giải trình tự bộ gen một cách nhanh chóng.

comparing genomes helps scientists understand genetic relationships.

so sánh bộ gen giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ di truyền.

genomes play a crucial role in the field of genetics.

bộ gen đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực di truyền học.

many diseases are linked to mutations in our genomes.

nhiều bệnh tật liên quan đến các đột biến trong bộ gen của chúng ta.

genomes can be edited using crispr technology.

bộ gen có thể được chỉnh sửa bằng công nghệ crispr.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay