genova

[Mỹ]/dʒəˈnəʊvə/
[Anh]/dʒəˈnoʊvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Ý, tương đương với Genoa
Word Forms
số nhiềugenovas

Cụm từ & Cách kết hợp

genova city

thành phố genoa

genova port

cảng genoa

genova skyline

dòng chân trời genoa

genova cuisine

ẩm thực genoa

genova festival

lễ hội genoa

genova history

lịch sử genoa

genova culture

văn hóa genoa

genova architecture

kiến trúc genoa

genova attractions

các điểm tham quan ở genoa

genova travel

du lịch genoa

Câu ví dụ

genova is known for its beautiful architecture.

genova nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

many tourists visit genova every year.

rất nhiều khách du lịch đến thăm genova mỗi năm.

genova has a rich maritime history.

genova có lịch sử hàng hải phong phú.

the cuisine in genova is delicious and diverse.

ẩm thực ở genova rất ngon và đa dạng.

genova is located on the northwest coast of italy.

genova nằm ở bờ biển tây bắc của ý.

people in genova are known for their hospitality.

người dân ở genova nổi tiếng với sự hiếu khách.

genova's old town is a unesco world heritage site.

phố cổ của genova là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.

visiting the aquarium in genova is a must.

tham quan thủy cung ở genova là điều không thể bỏ qua.

genova hosts various cultural festivals throughout the year.

genova tổ chức nhiều lễ hội văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.

shopping in genova can be a delightful experience.

mua sắm ở genova có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay