| số nhiều | genss |
gens of people
thế hệ của những người
gens of ideas
thế hệ của những ý tưởng
gens of knowledge
thế hệ của kiến thức
gens of culture
thế hệ của văn hóa
gens of friends
thế hệ của bạn bè
gens of leaders
thế hệ của các nhà lãnh đạo
gens of experts
thế hệ của các chuyên gia
gens of artists
thế hệ của các nghệ sĩ
gens of thinkers
thế hệ của những người suy nghĩ
gens of innovators
thế hệ của những người sáng tạo
she has a knack for understanding gens.
Cô ấy có năng khiếu hiểu mọi người.
gens often gather in groups to share stories.
Mọi người thường tụ tập thành nhóm để chia sẻ những câu chuyện.
he has a lot of gens in his social circle.
Anh ấy có rất nhiều mối quan hệ trong vòng tròn xã hội của mình.
understanding gens is crucial for effective communication.
Hiểu mọi người là điều quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
many gens prefer to work in teams.
Nhiều người thích làm việc theo nhóm.
she enjoys meeting new gens at events.
Cô ấy thích gặp những người mới tại các sự kiện.
gens have different perspectives on life.
Mọi người có những quan điểm khác nhau về cuộc sống.
he is good at connecting with gens from diverse backgrounds.
Anh ấy giỏi kết nối với những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
understanding gens can lead to better relationships.
Hiểu mọi người có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
she often reflects on her interactions with gens.
Cô ấy thường suy nghĩ về những tương tác của cô ấy với mọi người.
gens of people
thế hệ của những người
gens of ideas
thế hệ của những ý tưởng
gens of knowledge
thế hệ của kiến thức
gens of culture
thế hệ của văn hóa
gens of friends
thế hệ của bạn bè
gens of leaders
thế hệ của các nhà lãnh đạo
gens of experts
thế hệ của các chuyên gia
gens of artists
thế hệ của các nghệ sĩ
gens of thinkers
thế hệ của những người suy nghĩ
gens of innovators
thế hệ của những người sáng tạo
she has a knack for understanding gens.
Cô ấy có năng khiếu hiểu mọi người.
gens often gather in groups to share stories.
Mọi người thường tụ tập thành nhóm để chia sẻ những câu chuyện.
he has a lot of gens in his social circle.
Anh ấy có rất nhiều mối quan hệ trong vòng tròn xã hội của mình.
understanding gens is crucial for effective communication.
Hiểu mọi người là điều quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
many gens prefer to work in teams.
Nhiều người thích làm việc theo nhóm.
she enjoys meeting new gens at events.
Cô ấy thích gặp những người mới tại các sự kiện.
gens have different perspectives on life.
Mọi người có những quan điểm khác nhau về cuộc sống.
he is good at connecting with gens from diverse backgrounds.
Anh ấy giỏi kết nối với những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
understanding gens can lead to better relationships.
Hiểu mọi người có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
she often reflects on her interactions with gens.
Cô ấy thường suy nghĩ về những tương tác của cô ấy với mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay