lost genteelnesses
những phép lịch sự đã mất
genteelnesses of life
những phép lịch sự trong cuộc sống
genteelnesses in society
những phép lịch sự trong xã hội
genteelnesses and grace
những phép lịch sự và duyên dáng
genteelnesses of manners
những phép lịch sự về phép cư xử
genteelnesses of speech
những phép lịch sự về cách nói chuyện
genteelnesses in art
những phép lịch sự trong nghệ thuật
genteelnesses of behavior
những phép lịch sự về hành vi
genteelnesses and decorum
những phép lịch sự và phép ứng xử
genteelnesses of character
những phép lịch sự về tính cách
her genteelnesses were evident in her polite conversation.
Những phẩm chất thanh lịch của cô ấy đã thể hiện rõ qua cuộc trò chuyện lịch sự của cô ấy.
the genteelnesses of the old mansion were preserved through the years.
Sự thanh lịch của ngôi nhà cổ đã được bảo tồn qua nhiều năm.
he spoke with genteelnesses that impressed everyone at the party.
Anh ấy nói chuyện với sự thanh lịch khiến mọi người tại bữa tiệc đều ấn tượng.
her genteelnesses made her the center of attention.
Sự thanh lịch của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý.
they appreciated the genteelnesses of the art displayed in the gallery.
Họ đánh giá cao sự thanh lịch của các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng trưng bày.
the genteelnesses of her upbringing were apparent in her manners.
Sự thanh lịch trong cách dạy dỗ của cô ấy đã thể hiện rõ qua cách cư xử của cô ấy.
genteelnesses can often be mistaken for snobbery.
Sự thanh lịch thường có thể bị nhầm lẫn với sự kiêu ngạo.
in a world of chaos, her genteelnesses brought a sense of calm.
Trong một thế giới hỗn loạn, sự thanh lịch của cô ấy mang lại cảm giác bình tĩnh.
his genteelnesses were a reflection of his family's traditions.
Sự thanh lịch của anh ấy là sự phản ánh của truyền thống gia đình anh ấy.
the genteelnesses of the tea ceremony captivated the guests.
Sự thanh lịch của buổi lễ trà đã khiến các vị khách bị cuốn hút.
lost genteelnesses
những phép lịch sự đã mất
genteelnesses of life
những phép lịch sự trong cuộc sống
genteelnesses in society
những phép lịch sự trong xã hội
genteelnesses and grace
những phép lịch sự và duyên dáng
genteelnesses of manners
những phép lịch sự về phép cư xử
genteelnesses of speech
những phép lịch sự về cách nói chuyện
genteelnesses in art
những phép lịch sự trong nghệ thuật
genteelnesses of behavior
những phép lịch sự về hành vi
genteelnesses and decorum
những phép lịch sự và phép ứng xử
genteelnesses of character
những phép lịch sự về tính cách
her genteelnesses were evident in her polite conversation.
Những phẩm chất thanh lịch của cô ấy đã thể hiện rõ qua cuộc trò chuyện lịch sự của cô ấy.
the genteelnesses of the old mansion were preserved through the years.
Sự thanh lịch của ngôi nhà cổ đã được bảo tồn qua nhiều năm.
he spoke with genteelnesses that impressed everyone at the party.
Anh ấy nói chuyện với sự thanh lịch khiến mọi người tại bữa tiệc đều ấn tượng.
her genteelnesses made her the center of attention.
Sự thanh lịch của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý.
they appreciated the genteelnesses of the art displayed in the gallery.
Họ đánh giá cao sự thanh lịch của các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng trưng bày.
the genteelnesses of her upbringing were apparent in her manners.
Sự thanh lịch trong cách dạy dỗ của cô ấy đã thể hiện rõ qua cách cư xử của cô ấy.
genteelnesses can often be mistaken for snobbery.
Sự thanh lịch thường có thể bị nhầm lẫn với sự kiêu ngạo.
in a world of chaos, her genteelnesses brought a sense of calm.
Trong một thế giới hỗn loạn, sự thanh lịch của cô ấy mang lại cảm giác bình tĩnh.
his genteelnesses were a reflection of his family's traditions.
Sự thanh lịch của anh ấy là sự phản ánh của truyền thống gia đình anh ấy.
the genteelnesses of the tea ceremony captivated the guests.
Sự thanh lịch của buổi lễ trà đã khiến các vị khách bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay