gentl

[Mỹ]/dʒentl/
[Anh]/dʒentl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng lóng internet: một người nô lệ cảm xúc hoặc người hết lòng tận tụy/nghe theo trong mối quan hệ; chữ viết tắt cho 'gentleman' trong giao tiếp trực tuyến không chính thức; từ phiên âm hoặc tên biệt hiệu được sử dụng trong cộng đồng trực tuyến
Các dạng của từ
so sánh hơngentler
so sánh nhấtgentlest

Câu ví dụ

the nurse had a very gentle touch when bandaging the wound.

Bác sĩ y tá có cái chạm rất nhẹ nhàng khi băng bó vết thương.

a gentle breeze rustled the leaves in the evening.

Một cơn gió nhẹ xào xạc những chiếc lá vào buổi tối.

the teacher spoke in a gentle voice to calm the frightened child.

Giáo viên nói bằng giọng nhẹ nhàng để an ủi đứa trẻ sợ hãi.

gentle rain fell on the roof throughout the night.

Mưa nhẹ rơi trên mái nhà suốt đêm.

her gentle smile put the nervous patient at ease.

Nụ cười nhẹ nhàng của cô ấy khiến bệnh nhân lo lắng cảm thấy dễ chịu hơn.

the old man was known for his gentle nature and patience.

Ông cụ nổi tiếng với tính cách nhẹ nhàng và sự kiên nhẫn.

he has a gentle manner that makes everyone feel comfortable.

Anh ấy có cách cư xử nhẹ nhàng khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

the doctor gave a gentle reminder about taking medication on time.

Bác sĩ đưa ra lời nhắc nhở nhẹ nhàng về việc uống thuốc đúng giờ.

she offered gentle criticism that helped improve his writing.

Cô ấy đưa ra những lời chỉ trích nhẹ nhàng giúp cải thiện văn viết của anh ấy.

the therapist used a gentle approach to help the trauma victim.

Nhà trị liệu sử dụng phương pháp nhẹ nhàng để giúp nạn nhân chấn thương.

despite his large size, he was a gentle giant who loved animals.

Dù có thân hình lớn, anh ấy là một người khổng lồ nhẹ nhàng yêu thích động vật.

the gentle curve of the road made driving safer in the mountains.

Đường cong nhẹ nhàng của con đường giúp lái xe an toàn hơn trong núi.

the gentle slope made the hike enjoyable for beginners.

Độ dốc nhẹ nhàng khiến chuyến đi bộ trở nên thú vị đối với những người mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay