gentlest touch
nét chạm nhẹ nhàng nhất
gentlest breeze
gió nhẹ nhàng nhất
being gentlest
đang nhẹ nhàng nhất
gentlest soul
lương linh nhẹ nhàng nhất
gentlest manner
cách cư xử nhẹ nhàng nhất
so gentlest
quá nhẹ nhàng
gentlest way
cách nhẹ nhàng nhất
gentlest voice
giọng nói nhẹ nhàng nhất
the gentlest
nhẹ nhàng nhất
gentlest giant
người khổng lồ nhẹ nhàng nhất
the doctor had the gentlest hands i've ever felt.
Bác sĩ có đôi tay nhẹ nhàng nhất mà tôi từng cảm nhận.
she offered the gentlest of smiles, reassuring me.
Cô ấy nở một nụ cười dịu dàng nhất, trấn an tôi.
he gave the puppy the gentlest scolding he could manage.
Anh ấy đã dạy chú chó con một bài học nhẹ nhàng nhất có thể.
the librarian's voice was the gentlest in the entire library.
Giọng nói của thủ thư nhẹ nhàng nhất trong toàn bộ thư viện.
she has a gentlest approach to dealing with difficult situations.
Cô ấy có một cách tiếp cận nhẹ nhàng nhất khi đối phó với những tình huống khó khăn.
the gentlest breeze rustled the leaves on the trees.
Gió nhẹ nhàng nhất thổi xào xạc trên những tán lá cây.
he gave the injured bird the gentlest care possible.
Anh ấy chăm sóc chú chim bị thương một cách nhẹ nhàng nhất có thể.
the teacher used the gentlest methods to correct the students.
Giáo viên sử dụng những phương pháp nhẹ nhàng nhất để sửa lỗi cho học sinh.
she offered the gentlest encouragement to help him succeed.
Cô ấy đưa ra những lời động viên nhẹ nhàng nhất để giúp anh ấy thành công.
the baby responded to the gentlest touch with a smile.
Em bé đáp lại bằng một nụ cười với cái chạm nhẹ nhàng nhất.
he has the gentlest heart and always tries to help others.
Anh ấy có trái tim nhẹ nhàng nhất và luôn cố gắng giúp đỡ người khác.
gentlest touch
nét chạm nhẹ nhàng nhất
gentlest breeze
gió nhẹ nhàng nhất
being gentlest
đang nhẹ nhàng nhất
gentlest soul
lương linh nhẹ nhàng nhất
gentlest manner
cách cư xử nhẹ nhàng nhất
so gentlest
quá nhẹ nhàng
gentlest way
cách nhẹ nhàng nhất
gentlest voice
giọng nói nhẹ nhàng nhất
the gentlest
nhẹ nhàng nhất
gentlest giant
người khổng lồ nhẹ nhàng nhất
the doctor had the gentlest hands i've ever felt.
Bác sĩ có đôi tay nhẹ nhàng nhất mà tôi từng cảm nhận.
she offered the gentlest of smiles, reassuring me.
Cô ấy nở một nụ cười dịu dàng nhất, trấn an tôi.
he gave the puppy the gentlest scolding he could manage.
Anh ấy đã dạy chú chó con một bài học nhẹ nhàng nhất có thể.
the librarian's voice was the gentlest in the entire library.
Giọng nói của thủ thư nhẹ nhàng nhất trong toàn bộ thư viện.
she has a gentlest approach to dealing with difficult situations.
Cô ấy có một cách tiếp cận nhẹ nhàng nhất khi đối phó với những tình huống khó khăn.
the gentlest breeze rustled the leaves on the trees.
Gió nhẹ nhàng nhất thổi xào xạc trên những tán lá cây.
he gave the injured bird the gentlest care possible.
Anh ấy chăm sóc chú chim bị thương một cách nhẹ nhàng nhất có thể.
the teacher used the gentlest methods to correct the students.
Giáo viên sử dụng những phương pháp nhẹ nhàng nhất để sửa lỗi cho học sinh.
she offered the gentlest encouragement to help him succeed.
Cô ấy đưa ra những lời động viên nhẹ nhàng nhất để giúp anh ấy thành công.
the baby responded to the gentlest touch with a smile.
Em bé đáp lại bằng một nụ cười với cái chạm nhẹ nhàng nhất.
he has the gentlest heart and always tries to help others.
Anh ấy có trái tim nhẹ nhàng nhất và luôn cố gắng giúp đỡ người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay