gentlemen's agreement
thỏa thuận của các quý ông
gentlemen's club
câu lạc bộ quý ông
gentlemen's attire
trang phục quý ông
gentlemen's fashion
thời trang quý ông
gentlemen's night
đêm của các quý ông
gentlemen's dinner
bữa tối của các quý ông
gentlemen's code
quy tắc của các quý ông
gentlemen's sport
môn thể thao của các quý ông
gentlemen's choice
lựa chọn của các quý ông
gentlemen's manner
phong cách của các quý ông
gentlemen, please take your seats.
Thưa quý ông, xin mời quý ông ngồi xuống.
all gentlemen are invited to the gala.
Tất cả quý ông đều được mời đến buổi dạ tiệc.
gentlemen, may i have your attention?
Thưa quý ông, tôi có thể xin sự chú ý của quý ông?
gentlemen, it’s time to begin the meeting.
Thưa quý ông, đã đến lúc bắt đầu cuộc họp.
the gentlemen in the room were very polite.
Những quý ông trong phòng rất lịch sự.
gentlemen, let’s discuss the next steps.
Thưa quý ông, chúng ta hãy thảo luận về các bước tiếp theo.
many gentlemen prefer a classic style.
Nhiều quý ông thích phong cách cổ điển.
gentlemen, it’s an honor to meet you.
Thưa quý ông, rất vinh dự được gặp quý ông.
gentlemen, we need to come to a decision.
Thưa quý ông, chúng ta cần phải đưa ra quyết định.
let’s raise a toast to the gentlemen present.
Hãy cùng nâng ly chúc mừng những quý ông có mặt.
gentlemen's agreement
thỏa thuận của các quý ông
gentlemen's club
câu lạc bộ quý ông
gentlemen's attire
trang phục quý ông
gentlemen's fashion
thời trang quý ông
gentlemen's night
đêm của các quý ông
gentlemen's dinner
bữa tối của các quý ông
gentlemen's code
quy tắc của các quý ông
gentlemen's sport
môn thể thao của các quý ông
gentlemen's choice
lựa chọn của các quý ông
gentlemen's manner
phong cách của các quý ông
gentlemen, please take your seats.
Thưa quý ông, xin mời quý ông ngồi xuống.
all gentlemen are invited to the gala.
Tất cả quý ông đều được mời đến buổi dạ tiệc.
gentlemen, may i have your attention?
Thưa quý ông, tôi có thể xin sự chú ý của quý ông?
gentlemen, it’s time to begin the meeting.
Thưa quý ông, đã đến lúc bắt đầu cuộc họp.
the gentlemen in the room were very polite.
Những quý ông trong phòng rất lịch sự.
gentlemen, let’s discuss the next steps.
Thưa quý ông, chúng ta hãy thảo luận về các bước tiếp theo.
many gentlemen prefer a classic style.
Nhiều quý ông thích phong cách cổ điển.
gentlemen, it’s an honor to meet you.
Thưa quý ông, rất vinh dự được gặp quý ông.
gentlemen, we need to come to a decision.
Thưa quý ông, chúng ta cần phải đưa ra quyết định.
let’s raise a toast to the gentlemen present.
Hãy cùng nâng ly chúc mừng những quý ông có mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay