gentlepersons

[Mỹ]/ˈdʒɛntəlˌpɜːsənz/
[Anh]/ˈdʒɛntəlˌpɜrsənz/

Dịch

n.[được sử dụng một cách châm biếm hoặc hài hước] =quý ông; [được sử dụng một cách châm biếm hoặc hài hước] =quý bà

Cụm từ & Cách kết hợp

gentlepersons agreement

thỏa thuận của quý ông

gentlepersons only

chỉ dành cho quý ông

gentlepersons club

câu lạc bộ quý ông

gentlepersons behavior

hành vi của quý ông

gentlepersons conduct

tinh cách của quý ông

gentlepersons code

quy tắc của quý ông

gentlepersons meeting

cuộc họp của quý ông

gentlepersons society

xã hội quý ông

gentlepersons etiquette

phong cách của quý ông

Câu ví dụ

gentlepersons should always treat each other with respect.

Các quý ông/người phụ nữ luôn nên đối xử với nhau bằng sự tôn trọng.

the gathering of gentlepersons was a delightful affair.

Buổi tụ họp của những quý ông/người phụ nữ là một sự kiện thú vị.

it is customary for gentlepersons to introduce themselves politely.

Thường lệ là những quý ông/người phụ nữ nên tự giới thiệu một cách lịch sự.

gentlepersons are expected to dress appropriately for formal events.

Người ta mong đợi những quý ông/người phụ nữ ăn mặc phù hợp cho các sự kiện trang trọng.

in discussions, gentlepersons should listen attentively to each other.

Trong các cuộc thảo luận, những quý ông/người phụ nữ nên lắng nghe nhau một cách chăm chú.

gentlepersons often engage in meaningful conversations.

Những quý ông/người phụ nữ thường tham gia vào những cuộc trò chuyện ý nghĩa.

it is a pleasure to meet fellow gentlepersons at the event.

Rất vui được gặp những quý ông/người phụ nữ khác tại sự kiện.

gentlepersons should always strive for excellence in their endeavors.

Những quý ông/người phụ nữ luôn nên nỗ lực đạt được sự xuất sắc trong công việc của họ.

the gentlepersons exchanged pleasantries before the meeting.

Những quý ông/người phụ nữ đã trao đổi những lời chào hỏi trước cuộc họp.

gentlepersons value integrity and honesty in their dealings.

Những quý ông/người phụ nữ coi trọng sự trung thực và liêm chính trong giao dịch của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay