gentlenesses

[Mỹ]/ˈdʒɛntlənɪsɪz/
[Anh]/ˈdʒɛntlənɪsɪz/

Dịch

n. phẩm chất của sự nhẹ nhàng, tử tế hoặc hiền hòa

Cụm từ & Cách kết hợp

gentlenesses matter

sự tử tế rất quan trọng

show gentlenesses

thể hiện sự tử tế

gentlenesses of life

sự tử tế của cuộc sống

embrace gentlenesses

mở lòng với sự tử tế

gentlenesses prevail

sự tử tế lên ngôi

gentlenesses expressed

sự tử tế được thể hiện

gentlenesses shine

sự tử tế tỏa sáng

cultivate gentlenesses

nuôi dưỡng sự tử tế

gentlenesses unite

sự tử tế gắn kết

find gentlenesses

tìm kiếm sự tử tế

Câu ví dụ

his gentlenesses towards animals are admirable.

Sự tốt bụng của anh ấy đối với động vật thật đáng ngưỡng mộ.

her gentlenesses in speech won everyone over.

Sự dịu dàng trong lời nói của cô ấy đã chinh phục mọi người.

they showed gentlenesses that softened the harsh atmosphere.

Họ thể hiện sự tốt bụng khiến bầu không khí trở nên nhẹ nhàng hơn.

his gentlenesses are often overlooked in a competitive environment.

Sự tốt bụng của anh ấy thường bị bỏ qua trong môi trường cạnh tranh.

gentlenesses can create a bond between people.

Sự tốt bụng có thể tạo ra sự gắn kết giữa mọi người.

she often expresses her gentlenesses through kind gestures.

Cô ấy thường thể hiện sự tốt bụng của mình qua những cử chỉ thân thiện.

the gentlenesses of his character make him a great leader.

Sự tốt bụng trong tính cách của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

in times of conflict, gentlenesses can lead to resolution.

Trong những thời điểm xung đột, sự tốt bụng có thể dẫn đến giải quyết.

her gentlenesses are a refreshing change in the harsh world.

Sự tốt bụng của cô ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh trong thế giới khắc nghiệt.

we should all practice gentlenesses in our daily lives.

Chúng ta đều nên thực hành sự tốt bụng trong cuộc sống hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay