gentoos penguins
chim cánh cụt gentoo
gentoos habitat
môi trường sống của chim cánh cụt gentoo
gentoos breeding
sinh sản của chim cánh cụt gentoo
gentoos diet
chế độ ăn của chim cánh cụt gentoo
gentoos population
dân số chim cánh cụt gentoo
gentoos behavior
hành vi của chim cánh cụt gentoo
gentoos colony
thực địa chim cánh cụt gentoo
gentoos migration
di cư của chim cánh cụt gentoo
gentoos conservation
bảo tồn chim cánh cụt gentoo
gentoos characteristics
đặc điểm của chim cánh cụt gentoo
gentoos are known for their distinctive black and white coloring.
Những chú chim gentoo nổi tiếng với màu sắc đen trắng đặc trưng của chúng.
many gentoos can be found in the antarctic region.
Nhiều chú chim gentoo có thể được tìm thấy ở khu vực Nam Cực.
gentoos are excellent swimmers and divers.
Những chú chim gentoo là những người bơi lội và lặn xuất sắc.
researchers study gentoos to understand their behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về chim gentoo để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
gentoos primarily feed on krill and fish.
Những chú chim gentoo chủ yếu ăn krill và cá.
watching gentoos in their natural habitat is fascinating.
Xem những chú chim gentoo trong môi trường sống tự nhiên là điều vô cùng thú vị.
gentoos have a unique courtship display.
Những chú chim gentoo có một màn trình diễn tán tỉnh độc đáo.
the population of gentoos is monitored for conservation efforts.
Dân số của chim gentoo được theo dõi cho các nỗ lực bảo tồn.
gentoos are social birds that often gather in large colonies.
Những chú chim gentoo là những loài chim hòa đồng và thường tụ tập thành những đàn lớn.
gentoos are one of the most recognizable penguin species.
Những chú chim gentoo là một trong những loài chim cánh cụt dễ nhận biết nhất.
gentoos penguins
chim cánh cụt gentoo
gentoos habitat
môi trường sống của chim cánh cụt gentoo
gentoos breeding
sinh sản của chim cánh cụt gentoo
gentoos diet
chế độ ăn của chim cánh cụt gentoo
gentoos population
dân số chim cánh cụt gentoo
gentoos behavior
hành vi của chim cánh cụt gentoo
gentoos colony
thực địa chim cánh cụt gentoo
gentoos migration
di cư của chim cánh cụt gentoo
gentoos conservation
bảo tồn chim cánh cụt gentoo
gentoos characteristics
đặc điểm của chim cánh cụt gentoo
gentoos are known for their distinctive black and white coloring.
Những chú chim gentoo nổi tiếng với màu sắc đen trắng đặc trưng của chúng.
many gentoos can be found in the antarctic region.
Nhiều chú chim gentoo có thể được tìm thấy ở khu vực Nam Cực.
gentoos are excellent swimmers and divers.
Những chú chim gentoo là những người bơi lội và lặn xuất sắc.
researchers study gentoos to understand their behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về chim gentoo để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
gentoos primarily feed on krill and fish.
Những chú chim gentoo chủ yếu ăn krill và cá.
watching gentoos in their natural habitat is fascinating.
Xem những chú chim gentoo trong môi trường sống tự nhiên là điều vô cùng thú vị.
gentoos have a unique courtship display.
Những chú chim gentoo có một màn trình diễn tán tỉnh độc đáo.
the population of gentoos is monitored for conservation efforts.
Dân số của chim gentoo được theo dõi cho các nỗ lực bảo tồn.
gentoos are social birds that often gather in large colonies.
Những chú chim gentoo là những loài chim hòa đồng và thường tụ tập thành những đàn lớn.
gentoos are one of the most recognizable penguin species.
Những chú chim gentoo là một trong những loài chim cánh cụt dễ nhận biết nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay