genu

[US]/ˈdʒiːnjuː/
[UK]/ˈdʒiːnu/
Frequency: Very High

Translation

n. đầu gối; đầu gối (trong thuật ngữ y học)
Word Forms
số nhiềugenus

Phrases & Collocations

genu wine

rượu genu

genu quality

chất lượng genu

genu product

sản phẩm genu

genu interest

sự quan tâm genu

genu connection

mối liên kết genu

genu relationship

mối quan hệ genu

genu concern

sự quan ngại genu

genu talent

tài năng genu

genu friendship

tình bạn genu

genu effort

nỗ lực genu

Example Sentences

she has a genuine passion for art.

Cô ấy có một niềm đam mê thực sự với nghệ thuật.

it's important to be genuine in your relationships.

Điều quan trọng là phải chân thành trong các mối quan hệ của bạn.

he gave a genuine apology for his mistake.

Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi chân thành vì lỗi của mình.

they are looking for genuine feedback on their project.

Họ đang tìm kiếm những phản hồi chân thật về dự án của họ.

her smile was genuine and warm.

Nụ cười của cô ấy thật chân thành và ấm áp.

he is known for his genuine kindness towards others.

Anh ấy nổi tiếng với sự tốt bụng chân thành của mình đối với người khác.

finding a genuine friend is rare.

Tìm một người bạn chân thật là điều hiếm thấy.

they appreciated his genuine interest in their work.

Họ đánh giá cao sự quan tâm chân thật của anh ấy đối với công việc của họ.

her concern for the environment is genuine.

Sự quan tâm của cô ấy đối với môi trường là hoàn toàn chân thành.

he always expresses genuine gratitude for help.

Anh ấy luôn bày tỏ lòng biết ơn chân thành vì sự giúp đỡ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now