| số nhiều | genus |
genu wine
rượu genu
genu quality
chất lượng genu
genu product
sản phẩm genu
genu interest
sự quan tâm genu
genu connection
mối liên kết genu
genu relationship
mối quan hệ genu
genu concern
sự quan ngại genu
genu talent
tài năng genu
genu friendship
tình bạn genu
genu effort
nỗ lực genu
she has a genuine passion for art.
Cô ấy có một niềm đam mê thực sự với nghệ thuật.
it's important to be genuine in your relationships.
Điều quan trọng là phải chân thành trong các mối quan hệ của bạn.
he gave a genuine apology for his mistake.
Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi chân thành vì lỗi của mình.
they are looking for genuine feedback on their project.
Họ đang tìm kiếm những phản hồi chân thật về dự án của họ.
her smile was genuine and warm.
Nụ cười của cô ấy thật chân thành và ấm áp.
he is known for his genuine kindness towards others.
Anh ấy nổi tiếng với sự tốt bụng chân thành của mình đối với người khác.
finding a genuine friend is rare.
Tìm một người bạn chân thật là điều hiếm thấy.
they appreciated his genuine interest in their work.
Họ đánh giá cao sự quan tâm chân thật của anh ấy đối với công việc của họ.
her concern for the environment is genuine.
Sự quan tâm của cô ấy đối với môi trường là hoàn toàn chân thành.
he always expresses genuine gratitude for help.
Anh ấy luôn bày tỏ lòng biết ơn chân thành vì sự giúp đỡ.
genu wine
rượu genu
genu quality
chất lượng genu
genu product
sản phẩm genu
genu interest
sự quan tâm genu
genu connection
mối liên kết genu
genu relationship
mối quan hệ genu
genu concern
sự quan ngại genu
genu talent
tài năng genu
genu friendship
tình bạn genu
genu effort
nỗ lực genu
she has a genuine passion for art.
Cô ấy có một niềm đam mê thực sự với nghệ thuật.
it's important to be genuine in your relationships.
Điều quan trọng là phải chân thành trong các mối quan hệ của bạn.
he gave a genuine apology for his mistake.
Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi chân thành vì lỗi của mình.
they are looking for genuine feedback on their project.
Họ đang tìm kiếm những phản hồi chân thật về dự án của họ.
her smile was genuine and warm.
Nụ cười của cô ấy thật chân thành và ấm áp.
he is known for his genuine kindness towards others.
Anh ấy nổi tiếng với sự tốt bụng chân thành của mình đối với người khác.
finding a genuine friend is rare.
Tìm một người bạn chân thật là điều hiếm thấy.
they appreciated his genuine interest in their work.
Họ đánh giá cao sự quan tâm chân thật của anh ấy đối với công việc của họ.
her concern for the environment is genuine.
Sự quan tâm của cô ấy đối với môi trường là hoàn toàn chân thành.
he always expresses genuine gratitude for help.
Anh ấy luôn bày tỏ lòng biết ơn chân thành vì sự giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay