geochronology

[US]/ˌdʒiːəʊkrəˈnɒlədʒi/
[UK]/ˌdʒiːəkrəˈnɑːlədʒi/
Frequency: Very High

Translation

n.khoa học xác định tuổi của đá, trầm tích và hóa thạch; nghiên cứu về thời gian và mối quan hệ của các sự kiện trong lịch sử Trái Đất

Phrases & Collocations

geochronology methods

phương pháp địa niên luật

geochronology techniques

kỹ thuật địa niên luật

geochronology studies

nghiên cứu địa niên luật

geochronology data

dữ liệu địa niên luật

geochronology applications

ứng dụng địa niên luật

geochronology research

nghiên cứu địa niên luật

geochronology framework

khung địa niên luật

geochronology analysis

phân tích địa niên luật

geochronology models

mô hình địa niên luật

Example Sentences

geochronology helps scientists determine the age of rocks.

Địa mạo niên đại giúp các nhà khoa học xác định tuổi của đá.

the study of geochronology is essential for understanding earth's history.

Nghiên cứu về địa mạo niên đại là điều cần thiết để hiểu lịch sử Trái Đất.

geochronology techniques can reveal the timing of geological events.

Các kỹ thuật địa mạo niên đại có thể tiết lộ thời điểm của các sự kiện địa chất.

many geologists specialize in geochronology to date ancient formations.

Nhiều nhà địa chất chuyên về địa mạo niên đại để xác định niên đại của các kiến tạo cổ đại.

radiometric dating is a common method used in geochronology.

Phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị là một phương pháp phổ biến được sử dụng trong địa mạo niên đại.

geochronology provides insights into the timing of evolutionary processes.

Địa mạo niên đại cung cấp những hiểu biết về thời điểm của các quá trình tiến hóa.

understanding geochronology is crucial for paleontology.

Hiểu về địa mạo niên đại là điều quan trọng đối với cổ sinh vật học.

geochronology can help reconstruct past climates and environments.

Địa mạo niên đại có thể giúp tái tạo lại khí hậu và môi trường trong quá khứ.

advancements in geochronology have improved our knowledge of tectonic movements.

Những tiến bộ trong địa mạo niên đại đã cải thiện kiến thức của chúng ta về các chuyển động kiến tạo.

geochronology is often used in archaeology to date artifacts.

Địa mạo niên đại thường được sử dụng trong khảo cổ học để xác định niên đại của các hiện vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now