geodemographic data
Dữ liệu địa nhân khẩu học
geodemographic analysis
Phân tích địa nhân khẩu học
geodemographic profiling
Xây dựng hồ sơ địa nhân khẩu học
geodemographic segmentation
Phân khúc địa nhân khẩu học
geodemographic targeting
Tập trung địa nhân khẩu học
geodemographic research
Nghiên cứu địa nhân khẩu học
geodemographic mapping
Bản đồ địa nhân khẩu học
geodemographic factors
Các yếu tố địa nhân khẩu học
geodemographic insights
Các thông tin địa nhân khẩu học
geodemographic variables
Các biến số địa nhân khẩu học
geodemographic analysis helps businesses identify their most valuable customer segments based on location and lifestyle characteristics.
Phân tích địa nhân khẩu học giúp các doanh nghiệp xác định các phân khúc khách hàng có giá trị nhất dựa trên vị trí và đặc điểm lối sống.
marketing teams use geodemographic data to create targeted advertising campaigns that resonate with specific neighborhood profiles.
Các nhóm tiếp thị sử dụng dữ liệu địa nhân khẩu học để tạo ra các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu phù hợp với các đặc điểm cụ thể của khu vực dân cư.
urban planners rely on geodemographic segmentation to design sustainable communities that meet residents' needs.
Các nhà quy hoạch đô thị dựa vào phân khúc địa nhân khẩu học để thiết kế các cộng đồng bền vững đáp ứng nhu cầu của cư dân.
geodemographic profiling enables retailers to select store locations where their products will have the highest demand.
Phân tích địa nhân khẩu học giúp các nhà bán lẻ chọn lựa vị trí cửa hàng nơi sản phẩm của họ sẽ có nhu cầu cao nhất.
researchers combine geodemographic information with survey data to understand consumer behavior patterns across different regions.
Nghiên cứu viên kết hợp thông tin địa nhân khẩu học với dữ liệu khảo sát để hiểu rõ các mô hình hành vi tiêu dùng trên các khu vực khác nhau.
geodemographic classifications categorize neighborhoods by socioeconomic status, age distribution, and housing characteristics.
Các phân loại địa nhân khẩu học phân loại các khu vực dân cư dựa trên địa vị kinh tế - xã hội, phân bố độ tuổi và đặc điểm nhà ở.
political campaigns utilize geodemographic targeting to reach voters with messages tailored to their local demographics.
Các chiến dịch chính trị sử dụng phương pháp nhắm mục tiêu địa nhân khẩu học để tiếp cận cử tri với các thông điệp phù hợp với đặc điểm dân số địa phương của họ.
real estate developers use geodemographic mapping to identify areas with growing demand for specific property types.
Các nhà phát triển bất động sản sử dụng bản đồ địa nhân khẩu học để xác định các khu vực có nhu cầu ngày càng tăng đối với các loại bất động sản cụ thể.
healthcare providers apply geodemographic insights to determine where to open new clinics and preventive care programs.
Các nhà cung cấp dịch vụ y tế áp dụng các hiểu biết về địa nhân khẩu học để xác định nơi mở các phòng khám mới và các chương trình chăm sóc phòng ngừa.
insurance companies analyze geodemographic variables to assess neighborhood risk levels and set appropriate premium rates.
Các công ty bảo hiểm phân tích các biến địa nhân khẩu học để đánh giá mức độ rủi ro của khu vực và thiết lập mức phí bảo hiểm phù hợp.
retail chains study geodemographic trends to decide which products to stock in stores located in different market areas.
Các chuỗi bán lẻ nghiên cứu các xu hướng địa nhân khẩu học để quyết định sản phẩm nào nên trưng bày tại các cửa hàng ở các khu vực thị trường khác nhau.
city officials use geodemographic research to plan public transportation routes and infrastructure development projects.
Các quan chức thành phố sử dụng nghiên cứu địa nhân khẩu học để lập kế hoạch tuyến đường giao thông công cộng và các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.
geodemographic data
Dữ liệu địa nhân khẩu học
geodemographic analysis
Phân tích địa nhân khẩu học
geodemographic profiling
Xây dựng hồ sơ địa nhân khẩu học
geodemographic segmentation
Phân khúc địa nhân khẩu học
geodemographic targeting
Tập trung địa nhân khẩu học
geodemographic research
Nghiên cứu địa nhân khẩu học
geodemographic mapping
Bản đồ địa nhân khẩu học
geodemographic factors
Các yếu tố địa nhân khẩu học
geodemographic insights
Các thông tin địa nhân khẩu học
geodemographic variables
Các biến số địa nhân khẩu học
geodemographic analysis helps businesses identify their most valuable customer segments based on location and lifestyle characteristics.
Phân tích địa nhân khẩu học giúp các doanh nghiệp xác định các phân khúc khách hàng có giá trị nhất dựa trên vị trí và đặc điểm lối sống.
marketing teams use geodemographic data to create targeted advertising campaigns that resonate with specific neighborhood profiles.
Các nhóm tiếp thị sử dụng dữ liệu địa nhân khẩu học để tạo ra các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu phù hợp với các đặc điểm cụ thể của khu vực dân cư.
urban planners rely on geodemographic segmentation to design sustainable communities that meet residents' needs.
Các nhà quy hoạch đô thị dựa vào phân khúc địa nhân khẩu học để thiết kế các cộng đồng bền vững đáp ứng nhu cầu của cư dân.
geodemographic profiling enables retailers to select store locations where their products will have the highest demand.
Phân tích địa nhân khẩu học giúp các nhà bán lẻ chọn lựa vị trí cửa hàng nơi sản phẩm của họ sẽ có nhu cầu cao nhất.
researchers combine geodemographic information with survey data to understand consumer behavior patterns across different regions.
Nghiên cứu viên kết hợp thông tin địa nhân khẩu học với dữ liệu khảo sát để hiểu rõ các mô hình hành vi tiêu dùng trên các khu vực khác nhau.
geodemographic classifications categorize neighborhoods by socioeconomic status, age distribution, and housing characteristics.
Các phân loại địa nhân khẩu học phân loại các khu vực dân cư dựa trên địa vị kinh tế - xã hội, phân bố độ tuổi và đặc điểm nhà ở.
political campaigns utilize geodemographic targeting to reach voters with messages tailored to their local demographics.
Các chiến dịch chính trị sử dụng phương pháp nhắm mục tiêu địa nhân khẩu học để tiếp cận cử tri với các thông điệp phù hợp với đặc điểm dân số địa phương của họ.
real estate developers use geodemographic mapping to identify areas with growing demand for specific property types.
Các nhà phát triển bất động sản sử dụng bản đồ địa nhân khẩu học để xác định các khu vực có nhu cầu ngày càng tăng đối với các loại bất động sản cụ thể.
healthcare providers apply geodemographic insights to determine where to open new clinics and preventive care programs.
Các nhà cung cấp dịch vụ y tế áp dụng các hiểu biết về địa nhân khẩu học để xác định nơi mở các phòng khám mới và các chương trình chăm sóc phòng ngừa.
insurance companies analyze geodemographic variables to assess neighborhood risk levels and set appropriate premium rates.
Các công ty bảo hiểm phân tích các biến địa nhân khẩu học để đánh giá mức độ rủi ro của khu vực và thiết lập mức phí bảo hiểm phù hợp.
retail chains study geodemographic trends to decide which products to stock in stores located in different market areas.
Các chuỗi bán lẻ nghiên cứu các xu hướng địa nhân khẩu học để quyết định sản phẩm nào nên trưng bày tại các cửa hàng ở các khu vực thị trường khác nhau.
city officials use geodemographic research to plan public transportation routes and infrastructure development projects.
Các quan chức thành phố sử dụng nghiên cứu địa nhân khẩu học để lập kế hoạch tuyến đường giao thông công cộng và các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay