| số nhiều | geomancies |
geomancy reading
đọc bói địa hình
geomancy chart
bản đồ địa hình
geomancy practice
thực hành địa hình
geomancy technique
kỹ thuật địa hình
geomancy analysis
phân tích địa hình
geomancy symbols
biểu tượng địa hình
geomancy method
phương pháp địa hình
geomancy system
hệ thống địa hình
geomancy techniques
các kỹ thuật địa hình
geomancy tools
công cụ địa hình
geomancy is often used to determine the best location for a house.
nghiên thuật địa lý thường được sử dụng để xác định vị trí tốt nhất cho một ngôi nhà.
many cultures believe in the principles of geomancy.
nhiều nền văn hóa tin vào các nguyên tắc của nghiên thuật địa lý.
he studied geomancy to improve his understanding of land energy.
anh ấy đã nghiên cứu nghiên thuật địa lý để cải thiện sự hiểu biết của mình về năng lượng đất.
geomancy can influence the layout of gardens.
nghiên thuật địa lý có thể ảnh hưởng đến bố cục của các khu vườn.
some architects incorporate geomancy into their designs.
một số kiến trúc sư kết hợp nghiên thuật địa lý vào thiết kế của họ.
geomancy is a traditional practice in many asian countries.
nghiên thuật địa lý là một phương pháp truyền thống ở nhiều quốc gia châu Á.
geomancy helps in understanding the relationship between land and energy.
nghiên thuật địa lý giúp hiểu mối quan hệ giữa đất và năng lượng.
the principles of geomancy can enhance the harmony of a space.
các nguyên tắc của nghiên thuật địa lý có thể tăng cường sự hài hòa của một không gian.
learning geomancy requires patience and practice.
học nghiên thuật địa lý đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
geomancy reading
đọc bói địa hình
geomancy chart
bản đồ địa hình
geomancy practice
thực hành địa hình
geomancy technique
kỹ thuật địa hình
geomancy analysis
phân tích địa hình
geomancy symbols
biểu tượng địa hình
geomancy method
phương pháp địa hình
geomancy system
hệ thống địa hình
geomancy techniques
các kỹ thuật địa hình
geomancy tools
công cụ địa hình
geomancy is often used to determine the best location for a house.
nghiên thuật địa lý thường được sử dụng để xác định vị trí tốt nhất cho một ngôi nhà.
many cultures believe in the principles of geomancy.
nhiều nền văn hóa tin vào các nguyên tắc của nghiên thuật địa lý.
he studied geomancy to improve his understanding of land energy.
anh ấy đã nghiên cứu nghiên thuật địa lý để cải thiện sự hiểu biết của mình về năng lượng đất.
geomancy can influence the layout of gardens.
nghiên thuật địa lý có thể ảnh hưởng đến bố cục của các khu vườn.
some architects incorporate geomancy into their designs.
một số kiến trúc sư kết hợp nghiên thuật địa lý vào thiết kế của họ.
geomancy is a traditional practice in many asian countries.
nghiên thuật địa lý là một phương pháp truyền thống ở nhiều quốc gia châu Á.
geomancy helps in understanding the relationship between land and energy.
nghiên thuật địa lý giúp hiểu mối quan hệ giữa đất và năng lượng.
the principles of geomancy can enhance the harmony of a space.
các nguyên tắc của nghiên thuật địa lý có thể tăng cường sự hài hòa của một không gian.
learning geomancy requires patience and practice.
học nghiên thuật địa lý đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay