geometrics

[Mỹ]/dʒiːəˈmɛtrɪks/
[Anh]/dʒiəˈmɛtrɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình dạng hình học; mẫu trang trí hình học

Cụm từ & Cách kết hợp

basic geometrics

hình học cơ bản

complex geometrics

hình học phức tạp

geometric shapes

các hình dạng hình học

geometric patterns

các họa tiết hình học

geometric designs

thiết kế hình học

modern geometrics

hình học hiện đại

simple geometrics

hình học đơn giản

dynamic geometrics

hình học động

abstract geometrics

hình học trừu tượng

colorful geometrics

hình học nhiều màu sắc

Câu ví dụ

geometrics play a crucial role in modern design.

hình học đóng một vai trò quan trọng trong thiết kế hiện đại.

understanding geometrics can enhance your artistic skills.

hiểu về hình học có thể nâng cao kỹ năng nghệ thuật của bạn.

many architects rely on geometrics for their projects.

nhiều kiến trúc sư dựa vào hình học cho các dự án của họ.

geometrics can create visually appealing patterns.

hình học có thể tạo ra các họa tiết hấp dẫn về mặt thị giác.

in mathematics, geometrics is essential for solving problems.

trong toán học, hình học là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề.

artists often incorporate geometrics into their work.

các nghệ sĩ thường kết hợp hình học vào tác phẩm của họ.

geometrics can help in creating 3d models.

hình học có thể giúp tạo ra các mô hình 3d.

learning about geometrics is important for engineers.

học về hình học rất quan trọng đối với các kỹ sư.

geometrics can simplify complex designs.

hình học có thể đơn giản hóa các thiết kế phức tạp.

using geometrics can improve spatial awareness.

sử dụng hình học có thể cải thiện nhận thức về không gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay