geomorphologist study
nhà địa hình học nghiên cứu
geomorphologist analysis
nhà địa hình học phân tích
geomorphologist findings
nhà địa hình học tìm thấy
geomorphologist report
nhà địa hình học báo cáo
geomorphologist expertise
chuyên môn của nhà địa hình học
geomorphologist research
nghiên cứu của nhà địa hình học
geomorphologist methods
phương pháp của nhà địa hình học
geomorphologist role
vai trò của nhà địa hình học
geomorphologist fieldwork
công tác thực địa của nhà địa hình học
geomorphologist observations
nhận xét của nhà địa hình học
the geomorphologist studied the river's erosion patterns.
Nhà địa hình học đã nghiên cứu các kiểu xói mòn của sông.
as a geomorphologist, she specializes in landforms and processes.
Với tư cách là một nhà địa hình học, cô chuyên về các địa hình và quy trình.
the geomorphologist presented her findings at the conference.
Nhà địa hình học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị.
geomorphologists often collaborate with ecologists on environmental projects.
Các nhà địa hình học thường hợp tác với các nhà sinh thái học trong các dự án môi trường.
he became a geomorphologist after completing his geology degree.
Anh trở thành một nhà địa hình học sau khi hoàn thành bằng địa chất của mình.
the geomorphologist analyzed sediment samples from the lake.
Nhà địa hình học đã phân tích các mẫu trầm tích từ hồ.
understanding climate change is crucial for a geomorphologist.
Hiểu biết về biến đổi khí hậu là rất quan trọng đối với một nhà địa hình học.
she hopes to publish her research as a geomorphologist soon.
Cô hy vọng sẽ sớm xuất bản nghiên cứu của mình với tư cách là một nhà địa hình học.
the work of a geomorphologist can influence urban planning.
Công việc của một nhà địa hình học có thể ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị.
geomorphologists use various tools to map landforms accurately.
Các nhà địa hình học sử dụng nhiều công cụ để lập bản đồ các địa hình một cách chính xác.
geomorphologist study
nhà địa hình học nghiên cứu
geomorphologist analysis
nhà địa hình học phân tích
geomorphologist findings
nhà địa hình học tìm thấy
geomorphologist report
nhà địa hình học báo cáo
geomorphologist expertise
chuyên môn của nhà địa hình học
geomorphologist research
nghiên cứu của nhà địa hình học
geomorphologist methods
phương pháp của nhà địa hình học
geomorphologist role
vai trò của nhà địa hình học
geomorphologist fieldwork
công tác thực địa của nhà địa hình học
geomorphologist observations
nhận xét của nhà địa hình học
the geomorphologist studied the river's erosion patterns.
Nhà địa hình học đã nghiên cứu các kiểu xói mòn của sông.
as a geomorphologist, she specializes in landforms and processes.
Với tư cách là một nhà địa hình học, cô chuyên về các địa hình và quy trình.
the geomorphologist presented her findings at the conference.
Nhà địa hình học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị.
geomorphologists often collaborate with ecologists on environmental projects.
Các nhà địa hình học thường hợp tác với các nhà sinh thái học trong các dự án môi trường.
he became a geomorphologist after completing his geology degree.
Anh trở thành một nhà địa hình học sau khi hoàn thành bằng địa chất của mình.
the geomorphologist analyzed sediment samples from the lake.
Nhà địa hình học đã phân tích các mẫu trầm tích từ hồ.
understanding climate change is crucial for a geomorphologist.
Hiểu biết về biến đổi khí hậu là rất quan trọng đối với một nhà địa hình học.
she hopes to publish her research as a geomorphologist soon.
Cô hy vọng sẽ sớm xuất bản nghiên cứu của mình với tư cách là một nhà địa hình học.
the work of a geomorphologist can influence urban planning.
Công việc của một nhà địa hình học có thể ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị.
geomorphologists use various tools to map landforms accurately.
Các nhà địa hình học sử dụng nhiều công cụ để lập bản đồ các địa hình một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay