geophagous behavior
hành vi địa thực
geophagous species
các loài địa thực
geophagous animals
động vật địa thực
geophagous practices
thực hành địa thực
geophagous organisms
các sinh vật địa thực
geophagous diet
chế độ ăn địa thực
geophagous behaviorism
chủ nghĩa hành vi địa thực
geophagous tendencies
xu hướng địa thực
geophagous habits
thói quen địa thực
geophagous lifestyle
phong cách sống địa thực
the geophagous behavior of some animals is fascinating.
hành vi ăn đất của một số động vật thật hấp dẫn.
geophagous species play a unique role in their ecosystems.
các loài ăn đất đóng vai trò độc đáo trong hệ sinh thái của chúng.
researchers study geophagous organisms to understand soil health.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các sinh vật ăn đất để hiểu rõ hơn về sức khỏe đất.
some cultures practice geophagous habits for medicinal purposes.
một số nền văn hóa thực hành thói quen ăn đất vì mục đích chữa bệnh.
geophagous behavior can be observed in various species.
hành vi ăn đất có thể được quan sát ở nhiều loài khác nhau.
children may exhibit geophagous tendencies during play.
trẻ em có thể thể hiện xu hướng ăn đất trong khi chơi.
geophagous eating is often linked to mineral deficiencies.
ăn đất thường liên quan đến tình trạng thiếu khoáng chất.
some animals are geophagous, consuming soil for nutrients.
một số động vật ăn đất, tiêu thụ đất để lấy chất dinh dưỡng.
the study of geophagous behavior can reveal ecological insights.
nghiên cứu về hành vi ăn đất có thể tiết lộ những hiểu biết về sinh thái.
geophagous practices are sometimes misunderstood in modern society.
thực hành ăn đất đôi khi bị hiểu lầm trong xã hội hiện đại.
geophagous behavior
hành vi địa thực
geophagous species
các loài địa thực
geophagous animals
động vật địa thực
geophagous practices
thực hành địa thực
geophagous organisms
các sinh vật địa thực
geophagous diet
chế độ ăn địa thực
geophagous behaviorism
chủ nghĩa hành vi địa thực
geophagous tendencies
xu hướng địa thực
geophagous habits
thói quen địa thực
geophagous lifestyle
phong cách sống địa thực
the geophagous behavior of some animals is fascinating.
hành vi ăn đất của một số động vật thật hấp dẫn.
geophagous species play a unique role in their ecosystems.
các loài ăn đất đóng vai trò độc đáo trong hệ sinh thái của chúng.
researchers study geophagous organisms to understand soil health.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các sinh vật ăn đất để hiểu rõ hơn về sức khỏe đất.
some cultures practice geophagous habits for medicinal purposes.
một số nền văn hóa thực hành thói quen ăn đất vì mục đích chữa bệnh.
geophagous behavior can be observed in various species.
hành vi ăn đất có thể được quan sát ở nhiều loài khác nhau.
children may exhibit geophagous tendencies during play.
trẻ em có thể thể hiện xu hướng ăn đất trong khi chơi.
geophagous eating is often linked to mineral deficiencies.
ăn đất thường liên quan đến tình trạng thiếu khoáng chất.
some animals are geophagous, consuming soil for nutrients.
một số động vật ăn đất, tiêu thụ đất để lấy chất dinh dưỡng.
the study of geophagous behavior can reveal ecological insights.
nghiên cứu về hành vi ăn đất có thể tiết lộ những hiểu biết về sinh thái.
geophagous practices are sometimes misunderstood in modern society.
thực hành ăn đất đôi khi bị hiểu lầm trong xã hội hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay