geophagous

[Mỹ]/dʒiːəˈfæɡəs/
[Anh]/dʒiˈɑːfəɡəs/

Dịch

adj. liên quan đến việc ăn đất hoặc đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

geophagous behavior

hành vi địa thực

geophagous species

các loài địa thực

geophagous animals

động vật địa thực

geophagous practices

thực hành địa thực

geophagous organisms

các sinh vật địa thực

geophagous diet

chế độ ăn địa thực

geophagous behaviorism

chủ nghĩa hành vi địa thực

geophagous tendencies

xu hướng địa thực

geophagous habits

thói quen địa thực

geophagous lifestyle

phong cách sống địa thực

Câu ví dụ

the geophagous behavior of some animals is fascinating.

hành vi ăn đất của một số động vật thật hấp dẫn.

geophagous species play a unique role in their ecosystems.

các loài ăn đất đóng vai trò độc đáo trong hệ sinh thái của chúng.

researchers study geophagous organisms to understand soil health.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các sinh vật ăn đất để hiểu rõ hơn về sức khỏe đất.

some cultures practice geophagous habits for medicinal purposes.

một số nền văn hóa thực hành thói quen ăn đất vì mục đích chữa bệnh.

geophagous behavior can be observed in various species.

hành vi ăn đất có thể được quan sát ở nhiều loài khác nhau.

children may exhibit geophagous tendencies during play.

trẻ em có thể thể hiện xu hướng ăn đất trong khi chơi.

geophagous eating is often linked to mineral deficiencies.

ăn đất thường liên quan đến tình trạng thiếu khoáng chất.

some animals are geophagous, consuming soil for nutrients.

một số động vật ăn đất, tiêu thụ đất để lấy chất dinh dưỡng.

the study of geophagous behavior can reveal ecological insights.

nghiên cứu về hành vi ăn đất có thể tiết lộ những hiểu biết về sinh thái.

geophagous practices are sometimes misunderstood in modern society.

thực hành ăn đất đôi khi bị hiểu lầm trong xã hội hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay