geophytes

[Mỹ]/ˈdʒiːəʊfaɪts/
[Anh]/ˈdʒiːəˌfaɪts/

Dịch

n. thực vật phát triển từ các cơ quan lưu trữ dưới lòng đất

Cụm từ & Cách kết hợp

native geophytes

geophytes bản địa

cultivated geophytes

geophytes trồng trọt

geophytes diversity

đa dạng sinh học của các geophyte

geophytes habitat

môi trường sống của geophyte

geophytes species

các loài geophyte

geophytes adaptation

sự thích nghi của geophyte

geophytes ecology

sinh thái học của geophyte

geophytes cultivation

trồng trọt geophyte

geophytes distribution

phân bố của geophyte

geophytes conservation

bảo tồn geophyte

Câu ví dụ

geophytes are plants that survive underground during unfavorable conditions.

các loại cây thuốc mọc là những loài thực vật sống dưới lòng đất trong điều kiện bất lợi.

many geophytes bloom in the spring after winter dormancy.

nhiều loại cây thuốc mọc ra hoa vào mùa xuân sau thời kỳ ngủ đông của mùa đông.

gardeners often prefer geophytes for their low maintenance needs.

các nhà làm vườn thường thích các loại cây thuốc mọc vì chúng ít cần bảo trì.

geophytes can be found in various ecosystems around the world.

các loại cây thuốc mọc có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau trên khắp thế giới.

some geophytes store nutrients in their bulbs or tubers.

một số loại cây thuốc mọc lưu trữ chất dinh dưỡng trong củ hoặc mầm của chúng.

geophytes play a crucial role in soil stabilization.

các loại cây thuốc mọc đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất.

planting geophytes can enhance garden biodiversity.

trồng các loại cây thuốc mọc có thể tăng cường đa dạng sinh học của vườn.

geophytes are often adapted to survive in arid conditions.

các loại cây thuốc mọc thường thích nghi để sống sót trong điều kiện khô hạn.

research on geophytes helps us understand plant resilience.

nghiên cứu về các loại cây thuốc mọc giúp chúng ta hiểu về khả năng phục hồi của thực vật.

some geophytes are important for traditional medicine practices.

một số loại cây thuốc mọc rất quan trọng trong các phương pháp thực hành y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay