georgetowns

[Mỹ]/dʒɔːdʒtaʊnz/
[Anh]/dʒɔrdʒtaʊnz/

Dịch

n.thủ đô của Guyana

Cụm từ & Cách kết hợp

georgetowns university

đại học Georgetown

georgetowns area

khu vực Georgetown

georgetowns style

phong cách Georgetown

georgetowns neighborhood

khu phố Georgetown

georgetowns campus

ký túc xá Georgetown

georgetowns culture

văn hóa Georgetown

georgetowns history

lịch sử Georgetown

georgetowns events

sự kiện Georgetown

georgetowns attractions

địa điểm du lịch Georgetown

georgetowns shops

các cửa hàng Georgetown

Câu ví dụ

many students choose to study at the georgetowns.

Nhiều sinh viên chọn học tại Georgetowns.

georgetowns are known for their vibrant culture.

Georgetowns nổi tiếng với văn hóa sôi động của họ.

there are several georgetowns across the country.

Có nhiều Georgetowns trên khắp cả nước.

visiting the georgetowns can be a great experience.

Viếng thăm Georgetowns có thể là một trải nghiệm tuyệt vời.

georgetowns offer diverse educational programs.

Georgetowns cung cấp các chương trình giáo dục đa dạng.

many tourists explore the historic sites in georgetowns.

Nhiều khách du lịch khám phá các địa điểm lịch sử ở Georgetowns.

georgetowns have a rich history and heritage.

Georgetowns có lịch sử và di sản phong phú.

local cuisine in georgetowns is a must-try.

Ẩm thực địa phương ở Georgetowns là một điều nên thử.

georgetowns attract many artists and musicians.

Georgetowns thu hút nhiều nghệ sĩ và nhạc sĩ.

living in the georgetowns can be quite enjoyable.

Sống ở Georgetowns có thể khá thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay