geos

[Mỹ]/ˈdʒiː.ɒs/
[Anh]/ˈdʒi.oʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đề cập đến một loại vệ tinh được sử dụng để quan sát Trái Đất

Cụm từ & Cách kết hợp

geos data

dữ liệu địa không gian

geos mapping

ánh xạ địa không gian

geos analysis

phân tích địa không gian

geos services

dịch vụ địa không gian

geos systems

hệ thống địa không gian

geos tools

công cụ địa không gian

geos software

phần mềm địa không gian

geos technologies

công nghệ địa không gian

geos platform

nền tảng địa không gian

Câu ví dụ

geos are essential for understanding earth's processes.

các geos rất quan trọng để hiểu các quá trình của trái đất.

many geos focus on climate change and its impact.

nhiều geos tập trung vào biến đổi khí hậu và tác động của nó.

geos can provide valuable data for environmental protection.

các geos có thể cung cấp dữ liệu có giá trị cho việc bảo vệ môi trường.

understanding geos helps in natural disaster management.

hiểu các geos giúp quản lý thiên tai.

geos play a critical role in resource management.

các geos đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên.

students studying geos often conduct field research.

sinh viên nghiên cứu geos thường tiến hành nghiên cứu thực địa.

geos can help predict geological hazards.

các geos có thể giúp dự đoán các nguy cơ địa chất.

many universities offer degrees in geos and related fields.

nhiều trường đại học cung cấp các bằng cấp về geos và các lĩnh vực liên quan.

geos are crucial for understanding tectonic movements.

các geos rất quan trọng để hiểu các chuyển động kiến tạo.

geos contribute to the study of earth's history.

các geos đóng góp vào việc nghiên cứu lịch sử trái đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay