geostrategy

[Mỹ]/ˌdʒiːəʊˈstrætəʤi/
[Anh]/ˌdʒiːoʊˈstrætədʒi/

Dịch

n. một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào các tác động chiến lược của các yếu tố địa lý trong quan hệ quốc tế
Word Forms
số nhiềugeostrategies

Cụm từ & Cách kết hợp

geostrategy analysis

phân tích chiến lược địa lý

geostrategy framework

khung chiến lược địa lý

geostrategy theory

thuyết chiến lược địa lý

geostrategy policy

chính sách chiến lược địa lý

geostrategy tools

công cụ chiến lược địa lý

geostrategy interests

lợi ích chiến lược địa lý

geostrategy dynamics

động lực chiến lược địa lý

geostrategy competition

cạnh tranh chiến lược địa lý

geostrategy implications

tác động của chiến lược địa lý

geostrategy assessment

đánh giá chiến lược địa lý

Câu ví dụ

geostrategy plays a crucial role in national security.

Chiến lược địa lý đóng vai trò quan trọng trong an ninh quốc gia.

many countries develop their geostrategy based on regional dynamics.

Nhiều quốc gia phát triển chiến lược địa lý của họ dựa trên các động lực khu vực.

understanding geostrategy is essential for global politics.

Hiểu rõ chiến lược địa lý là điều cần thiết cho chính trị toàn cầu.

geostrategy influences trade routes and economic partnerships.

Chiến lược địa lý ảnh hưởng đến các tuyến đường thương mại và quan hệ đối tác kinh tế.

experts analyze geostrategy to predict future conflicts.

Các chuyên gia phân tích chiến lược địa lý để dự đoán các cuộc xung đột trong tương lai.

geostrategy often shapes military alliances and defense policies.

Chiến lược địa lý thường định hình các liên minh quân sự và chính sách phòng thủ.

countries must adapt their geostrategy to changing global conditions.

Các quốc gia phải thích nghi chiến lược địa lý của họ với những điều kiện toàn cầu đang thay đổi.

geostrategy is a key factor in energy security discussions.

Chiến lược địa lý là một yếu tố quan trọng trong các cuộc thảo luận về an ninh năng lượng.

geostrategy can determine the balance of power in a region.

Chiến lược địa lý có thể quyết định cán cân quyền lực trong một khu vực.

effective geostrategy requires a deep understanding of geography.

Chiến lược địa lý hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về địa lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay