gerardia

[Mỹ]/dʒɪˈrɑːdiə/
[Anh]/dʒɪˈrɑrdiə/

Dịch

n. một chi của cây có hoa trong họ hoa mõm sói
Word Forms
số nhiềugerardias

Cụm từ & Cách kết hợp

gerardia species

loài gerardia

gerardia habitat

môi trường sống của gerardia

gerardia conservation

bảo tồn gerardia

gerardia growth

sự phát triển của gerardia

gerardia diversity

đa dạng sinh học của gerardia

gerardia flowers

hoa gerardia

gerardia research

nghiên cứu về gerardia

gerardia characteristics

đặc điểm của gerardia

gerardia population

dân số gerardia

gerardia distribution

phân bố của gerardia

Câu ví dụ

gerardia is a genus of flowering plants.

gerardia là một chi thực vật có hoa.

many species of gerardia are found in the southeastern united states.

nhiều loài gerardia được tìm thấy ở các bang miền Đông Nam Hoa Kỳ.

gerardia plants typically thrive in sandy soils.

thực vật gerardia thường phát triển tốt ở đất cát.

conservation efforts are important for preserving gerardia species.

các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo tồn các loài gerardia.

some gerardia species are considered endangered.

một số loài gerardia được coi là đang bị đe dọa.

gerardia is often studied for its ecological significance.

gerardia thường được nghiên cứu vì ý nghĩa sinh thái của nó.

botanists are interested in the genetic diversity of gerardia.

các nhà thực vật học quan tâm đến sự đa dạng di truyền của gerardia.

gerardia species can be used in traditional medicine.

các loài gerardia có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

field studies help researchers understand gerardia's habitat requirements.

các nghiên cứu thực địa giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ các yêu cầu về môi trường sống của gerardia.

preserving gerardia habitats is crucial for biodiversity.

việc bảo tồn môi trường sống của gerardia là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay