gerfalcons

[Mỹ]/ˈdʒɜːfɔːkənz/
[Anh]/ˈdʒɜrˌfɔlkənz/

Dịch

n. một loài chim ưng lớn được tìm thấy ở các vùng Bắc Cực

Cụm từ & Cách kết hợp

gerfalcons hunting

gerfalcons săn mồi

gerfalcons nesting

gerfalcons làm tổ

gerfalcons flying

gerfalcons bay

gerfalcons migration

di cư của gerfalcons

gerfalcons habitat

môi trường sống của gerfalcons

gerfalcons breeding

gerfalcons sinh sản

gerfalcons species

loài gerfalcons

gerfalcons behavior

hành vi của gerfalcons

gerfalcons conservation

bảo tồn gerfalcons

gerfalcons population

dân số gerfalcons

Câu ví dụ

gerfalcons are known for their impressive hunting skills.

chim gerfalcon nổi tiếng với kỹ năng săn mồi ấn tượng.

many falconers train gerfalcons for sport.

nhiều người huấn luyện chim săn mồi gerfalcon để chơi thể thao.

gerfalcons can be found in arctic regions.

chim gerfalcon có thể được tìm thấy ở các vùng cực.

the diet of gerfalcons mainly consists of birds.

chế độ ăn của chim gerfalcon chủ yếu bao gồm các loài chim.

gerfalcons are one of the largest species of falcons.

chim gerfalcon là một trong những loài chim săn mồi lớn nhất.

people admire the beauty of gerfalcons in flight.

mọi người ngưỡng mộ vẻ đẹp của chim gerfalcon khi bay.

gerfalcons are often used in falconry competitions.

chim gerfalcon thường được sử dụng trong các cuộc thi săn chim bằng chim huấn luyện.

the plumage of gerfalcons varies depending on their habitat.

màu lông của chim gerfalcon khác nhau tùy thuộc vào môi trường sống của chúng.

conservation efforts are important for protecting gerfalcons.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim gerfalcon.

gerfalcons are known for their speed and agility.

chim gerfalcon nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay