gerfalcons hunting
gerfalcons săn mồi
gerfalcons nesting
gerfalcons làm tổ
gerfalcons flying
gerfalcons bay
gerfalcons migration
di cư của gerfalcons
gerfalcons habitat
môi trường sống của gerfalcons
gerfalcons breeding
gerfalcons sinh sản
gerfalcons species
loài gerfalcons
gerfalcons behavior
hành vi của gerfalcons
gerfalcons conservation
bảo tồn gerfalcons
gerfalcons population
dân số gerfalcons
gerfalcons are known for their impressive hunting skills.
chim gerfalcon nổi tiếng với kỹ năng săn mồi ấn tượng.
many falconers train gerfalcons for sport.
nhiều người huấn luyện chim săn mồi gerfalcon để chơi thể thao.
gerfalcons can be found in arctic regions.
chim gerfalcon có thể được tìm thấy ở các vùng cực.
the diet of gerfalcons mainly consists of birds.
chế độ ăn của chim gerfalcon chủ yếu bao gồm các loài chim.
gerfalcons are one of the largest species of falcons.
chim gerfalcon là một trong những loài chim săn mồi lớn nhất.
people admire the beauty of gerfalcons in flight.
mọi người ngưỡng mộ vẻ đẹp của chim gerfalcon khi bay.
gerfalcons are often used in falconry competitions.
chim gerfalcon thường được sử dụng trong các cuộc thi săn chim bằng chim huấn luyện.
the plumage of gerfalcons varies depending on their habitat.
màu lông của chim gerfalcon khác nhau tùy thuộc vào môi trường sống của chúng.
conservation efforts are important for protecting gerfalcons.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim gerfalcon.
gerfalcons are known for their speed and agility.
chim gerfalcon nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng.
gerfalcons hunting
gerfalcons săn mồi
gerfalcons nesting
gerfalcons làm tổ
gerfalcons flying
gerfalcons bay
gerfalcons migration
di cư của gerfalcons
gerfalcons habitat
môi trường sống của gerfalcons
gerfalcons breeding
gerfalcons sinh sản
gerfalcons species
loài gerfalcons
gerfalcons behavior
hành vi của gerfalcons
gerfalcons conservation
bảo tồn gerfalcons
gerfalcons population
dân số gerfalcons
gerfalcons are known for their impressive hunting skills.
chim gerfalcon nổi tiếng với kỹ năng săn mồi ấn tượng.
many falconers train gerfalcons for sport.
nhiều người huấn luyện chim săn mồi gerfalcon để chơi thể thao.
gerfalcons can be found in arctic regions.
chim gerfalcon có thể được tìm thấy ở các vùng cực.
the diet of gerfalcons mainly consists of birds.
chế độ ăn của chim gerfalcon chủ yếu bao gồm các loài chim.
gerfalcons are one of the largest species of falcons.
chim gerfalcon là một trong những loài chim săn mồi lớn nhất.
people admire the beauty of gerfalcons in flight.
mọi người ngưỡng mộ vẻ đẹp của chim gerfalcon khi bay.
gerfalcons are often used in falconry competitions.
chim gerfalcon thường được sử dụng trong các cuộc thi săn chim bằng chim huấn luyện.
the plumage of gerfalcons varies depending on their habitat.
màu lông của chim gerfalcon khác nhau tùy thuộc vào môi trường sống của chúng.
conservation efforts are important for protecting gerfalcons.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim gerfalcon.
gerfalcons are known for their speed and agility.
chim gerfalcon nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay