germander

[Mỹ]/dʒəˈmændə/
[Anh]/dʒɚˈmændɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài cây thuộc chi Teucrium, thường được gọi là germander; các loài cây tương tự như Teucrium và họ Lamiaceae.
Word Forms
số nhiềugermanders

Cụm từ & Cách kết hợp

germander plant

cây tía tô

germander tea

trà tía tô

germander root

rễ tía tô

germander oil

dầu tía tô

germander extract

chiết xuất tía tô

germander species

loài tía tô

germander garden

vườn tía tô

germander leaves

lá tía tô

germander flower

hoa tía tô

germander usage

sử dụng tía tô

Câu ví dụ

germander is often used in herbal medicine.

rau đắng thường được sử dụng trong y học thảo dược.

the leaves of germander have a pleasant aroma.

lá rau đắng có mùi thơm dễ chịu.

germander can be found in various regions around the world.

rau đắng có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

many gardeners appreciate the beauty of germander.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của rau đắng.

germander is a popular choice for landscaping.

rau đắng là lựa chọn phổ biến cho cảnh quan.

some species of germander are used as ground cover.

một số loài rau đắng được sử dụng làm lớp phủ mặt đất.

germander tea is known for its health benefits.

trà rau đắng nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe.

germander can attract beneficial insects to the garden.

rau đắng có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho vườn.

in traditional medicine, germander is believed to aid digestion.

trong y học truyền thống, rau đắng được cho là giúp hỗ trợ tiêu hóa.

germander is often used in culinary dishes for flavor.

rau đắng thường được sử dụng trong các món ăn để tăng hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay