germaniums

[Mỹ]/dʒɜːˈmeɪniəmz/
[Anh]/dʒɜrˈmeɪniəmz/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Ge và số nguyên tử 32

Cụm từ & Cách kết hợp

germaniums usage

sử dụng của germanium

germaniums properties

tính chất của germanium

germaniums applications

ứng dụng của germanium

germaniums compounds

hợp chất của germanium

germaniums sources

nguồn của germanium

germaniums production

sản xuất germanium

germaniums market

thị trường germanium

germaniums research

nghiên cứu về germanium

germaniums benefits

lợi ích của germanium

germaniums discovery

phát hiện của germanium

Câu ví dụ

germaniums are often used in electronics.

Germanium thường được sử dụng trong điện tử.

the semiconductor properties of germaniums make them valuable.

Các tính chất bán dẫn của germanium khiến chúng trở nên có giá trị.

researchers are studying the applications of germaniums.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các ứng dụng của germanium.

germaniums can be found in various electronic devices.

Germanium có thể được tìm thấy trong nhiều thiết bị điện tử.

high-purity germaniums are essential for certain technologies.

Germanium tinh khiết cao là rất cần thiết cho một số công nghệ nhất định.

germaniums have a unique crystal structure.

Germanium có cấu trúc tinh thể độc đáo.

many scientists are exploring the benefits of germaniums.

Nhiều nhà khoa học đang khám phá những lợi ích của germanium.

germaniums are commonly used in infrared optics.

Germanium thường được sử dụng trong quang học hồng ngoại.

understanding the properties of germaniums is crucial for innovation.

Hiểu rõ các tính chất của germanium rất quan trọng cho sự đổi mới.

germaniums play a key role in modern technology.

Germanium đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay