germanization

[Mỹ]/ˌdʒɜː.mə.naɪˈzeɪ.ʃən/
[Anh]/ˌdʒɜr.mə.nəˈzeɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình biến một cái gì đó thành đặc trưng hoặc văn hóa của Đức

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural germanization

quá trình đức hóa văn hóa

linguistic germanization

quá trình đức hóa ngôn ngữ

political germanization

quá trình đức hóa chính trị

economic germanization

quá trình đức hóa kinh tế

social germanization

quá trình đức hóa xã hội

historical germanization

quá trình đức hóa lịch sử

military germanization

quá trình đức hóa quân sự

complete germanization

đức hóa hoàn toàn

gradual germanization

đức hóa dần dần

forced germanization

đức hóa cưỡng bức

Câu ví dụ

germanization of the local culture is evident.

quá trình định hình văn hóa địa phương theo mô hình của người Đức là rõ ràng.

the process of germanization can lead to cultural assimilation.

quá trình định hình văn hóa theo mô hình của người Đức có thể dẫn đến sự đồng hóa văn hóa.

germanization often involves language changes.

việc định hình văn hóa theo mô hình của người Đức thường liên quan đến những thay đổi về ngôn ngữ.

many regions experienced germanization during the 19th century.

nhiều khu vực đã trải qua quá trình định hình văn hóa theo mô hình của người Đức vào thế kỷ 19.

critics argue that germanization threatens local traditions.

các nhà phê bình cho rằng việc định hình văn hóa theo mô hình của người Đức đe dọa các truyền thống địa phương.

germanization can be seen in architecture and urban planning.

việc định hình văn hóa theo mô hình của người Đức có thể được nhìn thấy trong kiến trúc và quy hoạch đô thị.

some historians study the impact of germanization on society.

một số nhà sử học nghiên cứu tác động của việc định hình văn hóa theo mô hình của người Đức đối với xã hội.

germanization policies were implemented in various regions.

các chính sách định hình văn hóa theo mô hình của người Đức đã được thực hiện ở nhiều khu vực.

the concept of germanization is often debated among scholars.

khái niệm về việc định hình văn hóa theo mô hình của người Đức thường xuyên được tranh luận giữa các học giả.

germanization can result in both positive and negative outcomes.

việc định hình văn hóa theo mô hình của người Đức có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay