germanize

[Mỹ]/ˈdʒɜːmənaɪz/
[Anh]/ˈdʒɜrməˌnaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm cho có đặc trưng hoặc phong cách Đức; dịch sang tiếng Đức

Cụm từ & Cách kết hợp

germanize language

Đức hóa ngôn ngữ

germanize culture

Đức hóa văn hóa

germanize text

Đức hóa văn bản

germanize style

Đức hóa phong cách

germanize products

Đức hóa sản phẩm

germanize ideas

Đức hóa ý tưởng

germanize names

Đức hóa tên

germanize influence

Đức hóa ảnh hưởng

germanize methods

Đức hóa phương pháp

germanize practices

Đức hóa các phương pháp

Câu ví dụ

they want to germanize the local cuisine.

họ muốn 'địa phương hóa' ẩm thực địa phương.

many immigrants try to germanize their names.

nhiều người nhập cư cố gắng 'đổi sang tên kiểu Đức' tên của họ.

she decided to germanize her wardrobe.

cô ấy quyết định 'làm cho theo phong cách Đức' tủ quần áo của mình.

the company aims to germanize its marketing strategy.

công ty hướng tới 'xây dựng chiến lược marketing theo phong cách Đức'.

they are working to germanize the educational curriculum.

họ đang làm việc để 'xây dựng chương trình giảng dạy theo phong cách Đức'.

he wants to germanize the traditional festival.

anh ấy muốn 'làm cho lễ hội truyền thống mang phong cách Đức'.

it is common to germanize foreign words.

thường là điều phổ biến để 'chuyển đổi từ vựng nước ngoài sang tiếng Đức'.

she plans to germanize her writing style.

cô ấy có kế hoạch 'viết theo phong cách Đức'.

the project aims to germanize the software interface.

dự án hướng tới 'thiết kế giao diện phần mềm theo phong cách Đức'.

they hope to germanize the community's cultural events.

họ hy vọng 'tổ chức các sự kiện văn hóa của cộng đồng theo phong cách Đức'.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay