germaphobia

[Mỹ]/[ˈɡɜːməfəʊbɪə]/
[Anh]/[ˈɡɜːrməfoʊbiə]/

Dịch

n. nỗi sợ vi khuẩn quá mức và phi lý; cơn ám ảnh tránh vi khuẩn và ô nhiễm.

Cụm từ & Cách kết hợp

germaphobia sufferers

những người bị hoang tưởng vi khuẩn

germaphobia symptoms

triệu chứng hoang tưởng vi khuẩn

with germaphobia

với hoang tưởng vi khuẩn

germaphobia treatment

phương pháp điều trị hoang tưởng vi khuẩn

experiencing germaphobia

đang trải qua hoang tưởng vi khuẩn

severe germaphobia

hoang tưởng vi khuẩn nặng

overcoming germaphobia

vượt qua hoang tưởng vi khuẩn

diagnosing germaphobia

chẩn đoán hoang tưởng vi khuẩn

Câu ví dụ

she has a severe germaphobia and avoids public transportation.

Cô ấy có chứng ám ảnh vi khuẩn nghiêm trọng và tránh sử dụng phương tiện công cộng.

his germaphobia led him to constantly wash his hands.

Chứng ám ảnh vi khuẩn của anh ấy khiến anh ấy liên tục rửa tay.

the germaphobia made it difficult for him to socialize.

Chứng ám ảnh vi khuẩn khiến anh ấy khó giao tiếp.

she's seeking therapy to manage her germaphobia.

Cô ấy đang tìm kiếm liệu pháp để kiểm soát chứng ám ảnh vi khuẩn của mình.

he has a mild germaphobia, but it doesn't significantly impact his life.

Anh ấy có chứng ám ảnh vi khuẩn nhẹ, nhưng nó không ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của anh ấy.

the germaphobia stemmed from a childhood experience.

Chứng ám ảnh vi khuẩn bắt nguồn từ trải nghiệm thời thơ ấu.

understanding germaphobia is crucial for providing support.

Hiểu về chứng ám ảnh vi khuẩn là rất quan trọng để cung cấp sự hỗ trợ.

he's often teased about his germaphobia.

Anh ấy thường bị trêu chọc vì chứng ám ảnh vi khuẩn của mình.

her germaphobia is exacerbated by the flu season.

Chứng ám ảnh vi khuẩn của cô ấy trở nên tồi tệ hơn vào mùa cúm.

the therapist suggested coping mechanisms for his germaphobia.

Nhà trị liệu đã đề xuất các cơ chế đối phó với chứng ám ảnh vi khuẩn của anh ấy.

it's important to differentiate germaphobia from healthy hygiene practices.

Rất quan trọng để phân biệt giữa chứng ám ảnh vi khuẩn và các thói quen vệ sinh lành mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay