germinals location
vị trí mầm
germinals development
sự phát triển của mầm
germinals function
chức năng của mầm
germinals stage
giai đoạn mầm
germinals cells
tế bào mầm
germinals lineage
dòng mầm
germinals niche
ngách mầm
germinals signaling
tín hiệu mầm
germinals markers
bản đánh dấu mầm
germinals origin
nguồn gốc của mầm
germinals are essential for plant growth.
Mầm mống rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
the germinals develop into new shoots.
Mầm mống phát triển thành chồi mới.
understanding germinals can improve crop yields.
Hiểu về mầm mống có thể cải thiện năng suất cây trồng.
germinals play a key role in reproduction.
Mầm mống đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản.
farmers focus on the health of germinals.
Nông dân tập trung vào sức khỏe của mầm mống.
germinals can be affected by environmental factors.
Mầm mống có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
proper care of germinals leads to better plants.
Chăm sóc mầm mống đúng cách sẽ giúp cây trồng tốt hơn.
germinals are found in various types of seeds.
Mầm mống được tìm thấy trong nhiều loại hạt giống khác nhau.
scientists study germinals to enhance biodiversity.
Các nhà khoa học nghiên cứu về mầm mống để tăng cường đa dạng sinh học.
healthy germinals contribute to a sustainable ecosystem.
Mầm mống khỏe mạnh góp phần vào một hệ sinh thái bền vững.
germinals location
vị trí mầm
germinals development
sự phát triển của mầm
germinals function
chức năng của mầm
germinals stage
giai đoạn mầm
germinals cells
tế bào mầm
germinals lineage
dòng mầm
germinals niche
ngách mầm
germinals signaling
tín hiệu mầm
germinals markers
bản đánh dấu mầm
germinals origin
nguồn gốc của mầm
germinals are essential for plant growth.
Mầm mống rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
the germinals develop into new shoots.
Mầm mống phát triển thành chồi mới.
understanding germinals can improve crop yields.
Hiểu về mầm mống có thể cải thiện năng suất cây trồng.
germinals play a key role in reproduction.
Mầm mống đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản.
farmers focus on the health of germinals.
Nông dân tập trung vào sức khỏe của mầm mống.
germinals can be affected by environmental factors.
Mầm mống có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
proper care of germinals leads to better plants.
Chăm sóc mầm mống đúng cách sẽ giúp cây trồng tốt hơn.
germinals are found in various types of seeds.
Mầm mống được tìm thấy trong nhiều loại hạt giống khác nhau.
scientists study germinals to enhance biodiversity.
Các nhà khoa học nghiên cứu về mầm mống để tăng cường đa dạng sinh học.
healthy germinals contribute to a sustainable ecosystem.
Mầm mống khỏe mạnh góp phần vào một hệ sinh thái bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay