germinals

[Mỹ]/ˈdʒɜːmɪnəlz/
[Anh]/ˈdʒɜrmɪnəlz/

Dịch

adj. liên quan đến phôi hoặc hạt; liên quan đến giai đoạn đầu của sự phát triển

Cụm từ & Cách kết hợp

germinals location

vị trí mầm

germinals development

sự phát triển của mầm

germinals function

chức năng của mầm

germinals stage

giai đoạn mầm

germinals cells

tế bào mầm

germinals lineage

dòng mầm

germinals niche

ngách mầm

germinals signaling

tín hiệu mầm

germinals markers

bản đánh dấu mầm

germinals origin

nguồn gốc của mầm

Câu ví dụ

germinals are essential for plant growth.

Mầm mống rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

the germinals develop into new shoots.

Mầm mống phát triển thành chồi mới.

understanding germinals can improve crop yields.

Hiểu về mầm mống có thể cải thiện năng suất cây trồng.

germinals play a key role in reproduction.

Mầm mống đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản.

farmers focus on the health of germinals.

Nông dân tập trung vào sức khỏe của mầm mống.

germinals can be affected by environmental factors.

Mầm mống có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

proper care of germinals leads to better plants.

Chăm sóc mầm mống đúng cách sẽ giúp cây trồng tốt hơn.

germinals are found in various types of seeds.

Mầm mống được tìm thấy trong nhiều loại hạt giống khác nhau.

scientists study germinals to enhance biodiversity.

Các nhà khoa học nghiên cứu về mầm mống để tăng cường đa dạng sinh học.

healthy germinals contribute to a sustainable ecosystem.

Mầm mống khỏe mạnh góp phần vào một hệ sinh thái bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay