geronimo

[Mỹ]/dʒəˈrɒnɪməʊ/
[Anh]/dʒəˈrɑːnɪmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Geronimo (lãnh đạo bộ tộc Apache ở Hoa Kỳ)
Word Forms
số nhiềugeronimoes

Cụm từ & Cách kết hợp

geronimo jump

geronimo nhảy

geronimo moment

geronimo khoảnh khắc

geronimo spirit

geronimo tinh thần

geronimo shout

geronimo hét

geronimo style

geronimo phong cách

geronimo call

geronimo gọi

geronimo ride

geronimo cưỡi

geronimo leap

geronimo nhảy vọt

geronimo charge

geronimo xông

geronimo attack

geronimo tấn công

Câu ví dụ

geronimo jumped from the plane with excitement.

geronimo nhảy ra khỏi máy bay với sự phấn khích.

we shouted geronimo as we dove into the water.

chúng tôi hét lên 'geronimo' khi chúng tôi lao xuống nước.

the kids loved playing the geronimo game at the park.

các bé rất thích chơi trò chơi 'geronimo' ở công viên.

geronimo is often used to express thrill and adventure.

geronimo thường được sử dụng để thể hiện sự phấn khích và phiêu lưu.

he felt like geronimo when he bungee jumped off the cliff.

cậu ấy cảm thấy như 'geronimo' khi cậu ấy nhảy bungee từ vách đá xuống.

during the trip, we often yelled geronimo before every ride.

trong suốt chuyến đi, chúng tôi thường hét lên 'geronimo' trước mỗi chuyến đi.

geronimo symbolizes bravery and courage in many cultures.

geronimo tượng trưng cho sự dũng cảm và lòng can đảm trong nhiều nền văn hóa.

they decided to use geronimo as their team name.

họ quyết định sử dụng 'geronimo' làm tên đội của họ.

geronimo's legacy continues to inspire many adventurers.

di sản của geronimo tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều nhà thám hiểm.

we felt like geronimo as we explored the wilderness.

chúng tôi cảm thấy như 'geronimo' khi chúng tôi khám phá vùng hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay