geronimoes

[US]/dʒe'rɒnɪməʊz/
[UK]/dʒe'rɑnɪmoʊz/

Translation

n. số nhiều của Geronimo, chỉ những cá nhân hoặc nhóm được truyền cảm hứng từ nhà lãnh đạo Apache.

Phrases & Collocations

geronimoes jump

những người da đỏ nhảy

geronimoes call

những người da đỏ gọi

geronimoes run

những người da đỏ chạy

geronimoes attack

những người da đỏ tấn công

geronimoes spirit

tinh thần của những người da đỏ

geronimoes legacy

di sản của những người da đỏ

geronimoes story

câu chuyện về những người da đỏ

geronimoes fight

những người da đỏ chiến đấu

geronimoes vision

tầm nhìn của những người da đỏ

geronimoes journey

hành trình của những người da đỏ

Example Sentences

geronimoes often symbolize bravery and courage.

Những người anh hùng thường tượng trưng cho sự dũng cảm và lòng can đảm.

many people admire the story of geronimoes.

Nhiều người ngưỡng mộ câu chuyện về những người anh hùng.

in history, geronimoes fought for their land.

Trong lịch sử, những người anh hùng đã chiến đấu để bảo vệ đất đai của họ.

geronimoes are often depicted in movies.

Những người anh hùng thường xuất hiện trong phim.

learning about geronimoes can inspire us.

Tìm hiểu về những người anh hùng có thể truyền cảm hứng cho chúng ta.

geronimoes' legacy lives on today.

Di sản của những người anh hùng vẫn còn sống động cho đến ngày nay.

many books are written about geronimoes.

Nhiều cuốn sách được viết về những người anh hùng.

geronimoes represent the fight for freedom.

Những người anh hùng đại diện cho cuộc chiến tranh giành tự do.

people gather to celebrate the legacy of geronimoes.

Mọi người tập hợp lại để kỷ niệm di sản của những người anh hùng.

geronimoes teach us about resilience.

Những người anh hùng dạy chúng ta về sự kiên cường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now