gerontocracies

[Mỹ]/ˌdʒɛrənˈtɒkrəsi/
[Anh]/ˌdʒɛrənˈtɑːkrəsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chính phủ bởi người cao tuổi; sự cai trị hoặc kiểm soát bởi một nhóm người già; hệ thống chính trị nơi người cao tuổi nắm quyền

Cụm từ & Cách kết hợp

gerontocracy rule

quy tắc gerontocracy

gerontocracy system

hệ thống gerontocracy

gerontocracy leadership

lãnh đạo gerontocracy

gerontocracy model

mô hình gerontocracy

gerontocracy governance

quản trị gerontocracy

gerontocracy influence

ảnh hưởng của gerontocracy

gerontocracy society

xã hội gerontocracy

gerontocracy power

sức mạnh của gerontocracy

gerontocracy dynamics

động lực của gerontocracy

gerontocracy policies

các chính sách gerontocracy

Câu ví dụ

the country is ruled by a gerontocracy, where the elderly hold all the power.

quốc gia được cai trị bởi một chế độ già trẻ, nơi người lớn tuổi nắm giữ mọi quyền lực.

many believe that a gerontocracy can lead to stagnation in progress.

nhiều người tin rằng chế độ già trẻ có thể dẫn đến sự trì trệ trong tiến bộ.

in a gerontocracy, younger generations often feel sidelined.

trong một chế độ già trẻ, các thế hệ trẻ thường cảm thấy bị gạt ra ngoài.

the concept of gerontocracy raises questions about leadership and innovation.

khái niệm về chế độ già trẻ đặt ra những câu hỏi về lãnh đạo và sáng tạo.

some argue that a gerontocracy is beneficial due to the experience of older leaders.

một số người cho rằng chế độ già trẻ có lợi vì kinh nghiệm của các nhà lãnh đạo lớn tuổi.

critics of gerontocracy argue that it limits the potential of youth.

các nhà phê bình chế độ già trẻ cho rằng nó hạn chế tiềm năng của giới trẻ.

in times of crisis, a gerontocracy may struggle to adapt quickly.

trong những thời điểm khủng hoảng, một chế độ già trẻ có thể gặp khó khăn trong việc thích ứng nhanh chóng.

the transition from democracy to gerontocracy can be gradual and subtle.

sự chuyển đổi từ dân chủ sang chế độ già trẻ có thể diễn ra dần dần và tinh vi.

gerontocracy can create a disconnect between leaders and the populace.

chế độ già trẻ có thể tạo ra sự rẽ sang hai phía giữa các nhà lãnh đạo và quần chúng.

some societies prefer a gerontocracy for its perceived stability.

một số xã hội thích chế độ già trẻ vì sự ổn định mà họ nhận thức được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay