youthocracy

[US]/juːˈθɒkrəsi/
[UK]/juːˈθɑːkrəsi/

Translation

n. một nhóm nhỏ những người trẻ có ảnh hưởng trong xã hội

Phrases & Collocations

youthocracy movement

phong trào thanh niên trị

youthocracy era

thời đại thanh niên trị

youthocracy impact

tác động của thanh niên trị

youthocracy culture

văn hóa thanh niên trị

youthocracy leaders

các nhà lãnh đạo thanh niên trị

youthocracy agenda

chương trình nghị sự của thanh niên trị

youthocracy vision

tầm nhìn của thanh niên trị

youthocracy values

giá trị của thanh niên trị

youthocracy voice

tiếng nói của thanh niên trị

youthocracy phenomenon

hiện tượng thanh niên trị

Example Sentences

youthocracy is a term that describes the influence of young people in society.

chế độ trẻ là một thuật ngữ mô tả tầm ảnh hưởng của giới trẻ trong xã hội.

in a youthocracy, the voices of the younger generation are prioritized.

trong một chế độ trẻ, tiếng nói của thế hệ trẻ được ưu tiên.

the rise of youthocracy has changed the political landscape significantly.

sự trỗi dậy của chế độ trẻ đã thay đổi đáng kể bối cảnh chính trị.

many believe that youthocracy can lead to innovative ideas and solutions.

nhiều người tin rằng chế độ trẻ có thể dẫn đến những ý tưởng và giải pháp sáng tạo.

social media plays a crucial role in promoting youthocracy among young activists.

mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chế độ trẻ giữa những người hoạt động trẻ.

critics argue that youthocracy may overlook the experience of older generations.

các nhà phê bình cho rằng chế độ trẻ có thể bỏ qua kinh nghiệm của các thế hệ lớn tuổi.

youthocracy encourages young people to engage actively in civic matters.

chế độ trẻ khuyến khích giới trẻ tham gia tích cực vào các vấn đề công dân.

the concept of youthocracy is gaining traction in many countries.

khái niệm chế độ trẻ đang ngày càng được chấp nhận ở nhiều quốc gia.

in a youthocracy, leadership roles are often filled by younger individuals.

trong một chế độ trẻ, các vị trí lãnh đạo thường được đảm nhiệm bởi những cá nhân trẻ tuổi hơn.

youthocracy challenges traditional power structures in society.

chế độ trẻ thách thức các cấu trúc quyền lực truyền thống trong xã hội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now