gesso

[Mỹ]/ˈdʒɛsəʊ/
[Anh]/ˈdʒɛsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (vật liệu được sử dụng trong hội họa) một lớp sơn lót hoặc vữa chuẩn bị; lớp lót hoặc vữa dựa trên thạch cao
Word Forms
số nhiềugessoes

Cụm từ & Cách kết hợp

apply gesso

thoa lớp sơn lót

gesso board

bảng gesso

gesso primer

sơn lót gesso

white gesso

gesso trắng

gesso layer

lớp gesso

clear gesso

gesso trong suốt

colored gesso

gesso màu

gesso texture

độ đặc của gesso

gesso surface

bề mặt gesso

gesso canvas

toán gesso

Câu ví dụ

artists often use gesso to prepare their canvases.

các nghệ sĩ thường sử dụng lớp lót (gesso) để chuẩn bị các bức vẽ của họ.

applying gesso creates a smooth surface for painting.

việc sử dụng lớp lót (gesso) tạo ra một bề mặt mịn để vẽ tranh.

gesso can be used on wood, canvas, or paper.

lớp lót (gesso) có thể được sử dụng trên gỗ, vải hoặc giấy.

before starting, make sure to apply a layer of gesso.

trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo thoa một lớp lớp lót (gesso).

gesso helps the paint adhere better to the surface.

lớp lót (gesso) giúp sơn bám dính tốt hơn trên bề mặt.

many artists prefer to make their own gesso at home.

nhiều nghệ sĩ thích tự làm lớp lót (gesso) tại nhà.

using colored gesso can add depth to your artwork.

sử dụng lớp lót (gesso) màu có thể thêm chiều sâu vào tác phẩm nghệ thuật của bạn.

gesso is essential for mixed media art projects.

lớp lót (gesso) là điều cần thiết cho các dự án nghệ thuật đa phương tiện.

after applying gesso, let it dry completely before painting.

sau khi thoa lớp lót (gesso), hãy để nó khô hoàn toàn trước khi vẽ.

some artists use gesso to create texture on their canvases.

một số nghệ sĩ sử dụng lớp lót (gesso) để tạo kết cấu trên các bức vẽ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay