gestapoes

[Mỹ]/ɡəˈstæpəʊz/
[Anh]/ɡəˈsteɪpoʊz/

Dịch

n.cảnh sát bí mật ở Đức Quốc xã

Cụm từ & Cách kết hợp

gestapoes tactics

chiến thuật của Gestapo

gestapoes methods

phương pháp của Gestapo

gestapoes regime

chế độ của Gestapo

gestapoes actions

hành động của Gestapo

gestapoes influence

sự ảnh hưởng của Gestapo

gestapoes history

lịch sử của Gestapo

gestapoes control

sự kiểm soát của Gestapo

gestapoes practices

các phương pháp của Gestapo

gestapoes legacy

di sản của Gestapo

Câu ví dụ

gestapo tactics were used to suppress dissent.

Các chiến thuật của Gestapo đã được sử dụng để đàn áp sự bất đồng.

the gestapo operated under a regime of fear.

Gestapo hoạt động dưới một chế độ sợ hãi.

many people were persecuted by the gestapo.

Nhiều người đã bị Gestapo bức hại.

the gestapo was notorious for its brutal methods.

Gestapo nổi tiếng với những phương pháp tàn bạo của nó.

surveillance was a key strategy of the gestapo.

Giám sát là một chiến lược quan trọng của Gestapo.

resistance fighters often clashed with the gestapo.

Các chiến binh kháng chiến thường xuyên đối đầu với Gestapo.

the gestapo's reach extended throughout europe.

Phạm vi ảnh hưởng của Gestapo lan rộng khắp châu Âu.

documents were often forged to evade the gestapo.

Các tài liệu thường xuyên bị làm giả để tránh Gestapo.

fear of the gestapo kept many silent.

Sự sợ hãi về Gestapo khiến nhiều người im lặng.

the gestapo played a significant role in the holocaust.

Gestapo đóng một vai trò quan trọng trong cuộc diệt chủng Holocaust.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay