gestogenic

[Mỹ]//ˌdʒestəʊˈdʒenɪk//
[Anh]//ˌdʒestoʊˈdʒenɪk//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gestogenic hormone

gestogenic effect

gestogenic compound

gestogenic agent

gestogenic drug

gestogenic therapy

gestogenic treatment

gestogenic preparation

gestogenic substance

gestogenic medication

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay