geta

[Mỹ]/ˈɡɛtə/
[Anh]/ˈɡɛtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.木製の下駄
Word Forms
số nhiềugetas

Cụm từ & Cách kết hợp

geta shoe

dép geta

geta style

phong cách geta

geta fashion

thời trang geta

geta design

thiết kế geta

geta culture

văn hóa geta

geta wear

đội geta

geta market

thị trường geta

geta shop

cửa hàng geta

geta collection

bộ sưu tập geta

geta trend

xu hướng geta

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay