| số nhiều | gharries |
gharry style
phong cách gharry
gharry vibes
cảm giác gharry
gharry moments
những khoảnh khắc gharry
gharry life
cuộc sống của gharry
gharry dreams
những giấc mơ của gharry
gharry adventures
những cuộc phiêu lưu của gharry
gharry spirit
tinh thần gharry
gharry journey
hành trình của gharry
gharry passion
đam mê của gharry
gharry experience
kinh nghiệm của gharry
she decided to gharry the event for her friends.
Cô ấy quyết định tổ chức sự kiện cho bạn bè của mình.
let's gharry a meeting to discuss the project.
Hãy tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án.
he loves to gharry his weekends with outdoor activities.
Anh ấy thích dành những ngày cuối tuần của mình cho các hoạt động ngoài trời.
we should gharry a plan before the deadline.
Chúng ta nên lập kế hoạch trước thời hạn chót.
they want to gharry a surprise party for her birthday.
Họ muốn tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho ngày sinh nhật của cô ấy.
can you gharry the details for our trip next month?
Bạn có thể sắp xếp các chi tiết cho chuyến đi của chúng ta vào tháng tới không?
it's important to gharry your time wisely.
Điều quan trọng là phải sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan.
he plans to gharry his schedule to fit in more workouts.
Anh ấy dự định sắp xếp lịch trình của mình để có thêm thời gian tập luyện.
we need to gharry our resources for the upcoming event.
Chúng ta cần sắp xếp nguồn lực của mình cho sự kiện sắp tới.
she always tries to gharry her tasks effectively.
Cô ấy luôn cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả.
gharry style
phong cách gharry
gharry vibes
cảm giác gharry
gharry moments
những khoảnh khắc gharry
gharry life
cuộc sống của gharry
gharry dreams
những giấc mơ của gharry
gharry adventures
những cuộc phiêu lưu của gharry
gharry spirit
tinh thần gharry
gharry journey
hành trình của gharry
gharry passion
đam mê của gharry
gharry experience
kinh nghiệm của gharry
she decided to gharry the event for her friends.
Cô ấy quyết định tổ chức sự kiện cho bạn bè của mình.
let's gharry a meeting to discuss the project.
Hãy tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án.
he loves to gharry his weekends with outdoor activities.
Anh ấy thích dành những ngày cuối tuần của mình cho các hoạt động ngoài trời.
we should gharry a plan before the deadline.
Chúng ta nên lập kế hoạch trước thời hạn chót.
they want to gharry a surprise party for her birthday.
Họ muốn tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho ngày sinh nhật của cô ấy.
can you gharry the details for our trip next month?
Bạn có thể sắp xếp các chi tiết cho chuyến đi của chúng ta vào tháng tới không?
it's important to gharry your time wisely.
Điều quan trọng là phải sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan.
he plans to gharry his schedule to fit in more workouts.
Anh ấy dự định sắp xếp lịch trình của mình để có thêm thời gian tập luyện.
we need to gharry our resources for the upcoming event.
Chúng ta cần sắp xếp nguồn lực của mình cho sự kiện sắp tới.
she always tries to gharry her tasks effectively.
Cô ấy luôn cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay