ghb

[Mỹ]/ˌdʒiː eɪtʃ ˈbiː/
[Anh]/ˌdʒiː eɪtʃ ˈbiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Gamma Hydroxybutyrate, một chất ức chế hệ thần kinh trung ương thường bị lạm dụng như một loại thuốc kích thích giải trí.
Các dạng của từ
số nhiềughbs

Cụm từ & Cách kết hợp

ghb use

Sử dụng GHB

taking ghb

Đang dùng GHB

took ghb

Đã dùng GHB

ghb overdose

Quá liều GHB

ghb effects

Tác dụng của GHB

ghb consumption

Sử dụng GHB

using ghb

Đang sử dụng GHB

used ghb

Đã sử dụng GHB

ghb intoxication

Chất độc GHB

Câu ví dụ

ghb is a central nervous system depressant that was originally developed as an anesthetic.

GHB là một chất ức chế hệ thần kinh trung ương được phát triển ban đầu như một loại thuốc gây mê.

doctors occasionally prescribe ghb for the treatment of narcolepsy.

Các bác sĩ đôi khi kê đơn GHB để điều trị chứng ngủ gà.

the production and sale of ghb is strictly regulated in many countries.

Sản xuất và bán GHB bị quản lý chặt chẽ ở nhiều quốc gia.

ghb overdose can cause severe respiratory depression and coma.

Quá liều GHB có thể gây suy hô hấp nghiêm trọng và hôn mê.

some athletes have been banned from competition for using ghb as a performance enhancer.

Một số vận động viên đã bị cấm thi đấu vì sử dụng GHB như chất tăng cường thể lực.

ghb occurs naturally in the human brain in very small concentrations.

GHB tự nhiên xuất hiện trong não người với nồng độ rất thấp.

law enforcement agencies have cracked down on illegal ghb laboratories.

Các cơ quan thực thi pháp luật đã đàn áp các phòng thí nghiệm bất hợp pháp sản xuất GHB.

mixing ghb with alcohol dramatically increases the risk of fatal overdose.

Trộn GHB với rượu làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong do quá liều.

researchers are studying ghb's potential therapeutic applications for alcohol dependence.

Nghiên cứu đang tìm hiểu tiềm năng ứng dụng điều trị nghiện rượu của GHB.

ghb is sometimes called liquid ecstasy, though it is chemically unrelated to mdma.

GHB đôi khi được gọi là "ecstasy lỏng", dù về mặt hóa học thì nó không liên quan đến MDMA.

victims of ghb-facilitated assault often have no memory of the incident.

Những nạn nhân của vụ cưỡng hiếp được hỗ trợ bởi GHB thường không nhớ về sự việc.

the half-life of ghb in the body is relatively short, typically two to three hours.

Thời gian bán thải của GHB trong cơ thể tương đối ngắn, thường là hai đến ba giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay